NGÀNH NGHỀ: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Tìm thấy 480
Phone01666 666 539
Mã số thuế5300701245
Tên viết tắtANPHAT IEP JSC
Người đại diệnĐỖ MINH THÁI
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2015-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:29:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0989 062189
Mã số thuế2600858989
Tên viết tắtCÔNG TY LONG GIANG
Tên quốc tếLONG GIANG PHU THO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2012-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:38:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46499
46331
46326
46636
46633
46414
46413
46634
46592
46530
46691
46622
46635
46412
46520
46204
4690
46631
46639
47731
47412
77309
4312
1610
46101
2592
4330
4390
0899
0810
0220
0231
0722
1622
1621
2391
2393
2220
2392
0230
01183
0210
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0401435015
Tên viết tắtHMN CO., LTD
Tên quốc tếHAN MINH NHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÁN THỊ THANH THANH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2011-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:09:25
Phone0949587310
Mã số thuế2700581064
Người đại diệnDƯƠNG VĂN HOÀNG
Ngành nghề chínhSản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2010-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:06:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02073 821522 02073
Mã số thuế5000220413
Người đại diệnTRẦN THỊ THUÝ HOA
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2002-12-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:24:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
4649
4633
46326
4631
46592
4659
46204
46613
4759
4752
47736
4741
4761
4742
46101
82110
4330
55103
1104
95220
4933
Phone02043886132 0204
Mã số thuế2400575863
Người đại diệnVI VĂN THẾ
Ngành nghề chínhBán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2011-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:56:35
Tên ngành nghề
46324
46325
46612
46637
4633
46203
46326
46636
46633
46310
46202
46614
46634
46591
46209
46323
46340
46622
46635
46321
46201
46204
46329
46322
46631
46639
46613
46632
47224
47525
47523
47110
47223
47522
47529
47524
4322
43210
4933
Phone01672582348 - 090410
Mã số thuế2400649346
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIANG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:37:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
46499
46637
4633
46331
46332
46203
46498
46492
46326
46636
46633
4631
46496
46494
46202
46634
46592
46593
4659
46599
46591
46594
45411
4620
46209
46493
45431
45301
46323
46497
46635
46321
46201
46204
4632
46329
46322
4690
46631
46491
46639
46632
45412
45432
45302
4542
4520
1030
1010
1020
77301
77309
77303
77302
77101
77109
4312
5621
7820
78301
45413
45131
45433
45303
45139
5629
56109
5630
4330
4390
5210
52102
52109
52101
4322
4321
4329
5610
56101
4311
1040
1079
49331
49332
49339
49333
49334
49311
49313
49312
49321
49329
49319
422
421
4299
4101
Phone02203585585
Mã số thuế0800930741
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng taxi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2011-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:18:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
46326
46591
46493
4511
4634
4632
47733
4771
4741
45120
47610
4530
4520
7710
4312
78200
78301
46101
7911
79200
5510
96100
79120
78100
62090
0810
62010
5610
4311
82191
35302
11041
33120
95110
62020
4920
4933
49312
49321