NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) Tìm thấy 408
Phone0533853219
Mã số thuế3200150128
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH QUỐC DUNG
Người đại diệnLÊ VĂN QUỐC
Ngành nghề chínhBán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2002-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:35:48
Tên ngành nghề
46324
46694
46636
46633
46310
46623
46209
46691
46697
46622
46201
46204
46322
46631
46639
46632
4759
47525
47110
47530
47529
47222
47524
52109
4933
4931
422
42102
4101
Phone0909642322
Mã số thuế0401448529
Tên viết tắtBOHEMIA
Tên quốc tếBOHEMIA DANANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐẮC DIỆU
Ngành nghề chínhBán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-10-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:19:47
Phone0914220592
Mã số thuế3200526892
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV ĐỨC PHÚC ĐẠT
Tên quốc tếDUC PHUC DAT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KHOA HUY
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2012-02-17
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:49:15
Tên ngành nghề
46495
4633
46498
46492
46636
46310
46496
46634
46592
46599
46530
46510
45411
46209
46493
46691
46697
45301
46497
46622
46635
46520
46204
4632
46322
4690
46639
4663
46613
47591
47110
47411
47738
4543
4933
Phone0933114468
Mã số thuế0401438707
Người đại diệnĐOÀN CHÍ THÀNH
Ngành nghề chínhĐại lý bán hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:56:40
Tên ngành nghề
46637
46498
46692
46202
4659
46591
4653
46595
4651
46209
4511
4652
4632
4641
4663
47733
4512
4541
4530
4520
46101
5229
8299
4933
4932
Phone0905948158
Mã số thuế0401424038
Tên viết tắtTTL CO., LTD
Tên quốc tếTWO THOUSAND LEAGUES IM- EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ HỒNG THU
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2011-05-19
Thay đổi giấy phép2023-07-03 11:08:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0905389353
Mã số thuế5900768650
Tên viết tắtCÔNG TY KHỔNG NHUNG
Người đại diệnKHỔNG THỊ TUYẾT NHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2011-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:45:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0914196699
Mã số thuế0401458189
Tên viết tắtVVP CO., LTD
Tên quốc tếVAN VAN PHUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHẾ THỊ HỒNG VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-12-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:50:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone026 3 862537 - 09
Mã số thuế4800173947-003
Người đại diệnPHẠM THỊ CHÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa An - Hà Quảng
Ngày thành lập2009-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:43:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone01646 790 940
Mã số thuế4101190001
Người đại diệnNGUYỄN THÂN KHOA
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão
Ngày thành lập2011-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:33:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0914934896 09057622
Mã số thuế3100976312
Tên viết tắtHOANG KHANG QUANG BINH CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG KHANG QUANG BINH PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HÒA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2014-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:51:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46592
46599
46209
46631
4663
4752
4530
4312
0810
0710
0510
0520
4322
4321
0321
0322
4311
1622
3100
2393
1629
2220
2410
2310
2392
2394
4933
5012
42102
4299