NGÀNH NGHỀ: Bán buôn sắt, thép Tìm thấy 1686
Phone0210 3815451
Mã số thuế2600625014
Tên viết tắtVIET HOAN., JSC
Tên quốc tếVIET HOAN TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2009-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:39:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4511
46697
46622
4652
4632
4641
4663
4752
5224
4312
46101
5510
4330
0810
4322
4321
56101
4311
2220
3830
3812
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0313650447
Mã số thuế0200758538
Tên viết tắtMTD. JSC
Tên quốc tếMINH THANH DAT INTERNATIONAL TRANSPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ LƯỢN
Ngành nghề chínhBán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2007-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:33:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0984535492
Mã số thuế2400384668
Tên viết tắtTAN TRUONG MANH CO., LTD
Tên quốc tếTAN TRUONG MANH CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN HÀ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2007-09-14
Thay đổi giấy phép2023-07-06 11:24:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
46636
46633
46623
46634
46530
46621
46622
46635
46632
47591
47525
47523
47411
47522
47529
47420
47412
47524
23960
77302
43120
79200
79120
43300
52222
52219
52211
08102
08101
08103
02210
52109
43221
43210
43222
43290
5610
43110
16230
23950
16220
16210
23910
23930
16291
23943
23920
23941
49331
49332
49339
49334
42200
42102
42900
41000
Phone056 3520949 - 0914 1
Mã số thuế4100667524
Tên viết tắtCTY TNHH ĐẠT NAM ANH (TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH L&C)
Người đại diệnĐẶNG THẾ CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2008-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:20:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone02353210563
Mã số thuế4000482495
Tên quốc tếPHUC HAI SON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thanh Sơn
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2008-02-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:03:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0966758855
Mã số thuế5000803687
Người đại diệnTRẦN QUỐC TOÀN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2014-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:35:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
46637
4659
46510
46622
46520
4730
47420
47524
43120
4330
5229
7110
18110
55101
43221
43210
56101
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
37002
Phone05113739688
Mã số thuế0401457523
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MÁY VIỆT TRUNG
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:35:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone031 3246868
Mã số thuế0201132912
Tên quốc tếHOANG HAI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU VĂN HIỂN
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:38:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
46699
4649
46637
4659
46493
4511
46697
46497
46622
46631
4641
4543
4530
4520
5224
77302
4312
1610
46101
5510
4330
6209
5229
8299
52219
5222
43900
5210
4322
4321
43290
3320
6201
46102
5610
4311
2511
29200
25120
3311
3312
6202
4933
5022
5012
8129
421
42900
41000