NGÀNH NGHỀ: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản Tìm thấy 561
Phone0294 3898878
Mã số thuế2100296971
Người đại diệnTRẦM XUÂN TRANG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Trà Vinh - Châu Thành
Ngày thành lập2004-09-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 18:25:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0976 815 666
Mã số thuế4800899753
Người đại diệnHỨA ĐỨC HÙNG
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2017-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:15:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46203
46492
46326
46633
4662
46530
46209
4511
46691
46622
46321
46204
0144
0146
0145
0142
0141
10209
1010
1610
7911
45303
4610
1812
0162
8299
5221
0163
0810
0220
0730
0710
0311
0312
0510
52102
52101
56101
1104
1621
2211
2212
16291
1200
1080
1062
3811
01213
0121
0128
0112
0210
4931
421
4101
3900
3821
Phone02393631998
Mã số thuế3001691299
Tên viết tắtMITRACO SEEDS & SUPPLIES CO., LTD
Tên quốc tếMITRACO ONE-MEMBER LIMITED COMPANY FOR AGRICULTURAL SEEDS AND SUPPLIES CO., LTD
Người đại diệnBÙI QUỐC HOÀN
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2013-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:57:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02043886132 0204
Mã số thuế2400575863
Người đại diệnVI VĂN THẾ
Ngành nghề chínhBán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2011-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:56:35
Tên ngành nghề
46324
46325
46612
46637
4633
46203
46326
46636
46633
46310
46202
46614
46634
46591
46209
46323
46340
46622
46635
46321
46201
46204
46329
46322
46631
46639
46613
46632
47224
47525
47523
47110
47223
47522
47529
47524
4322
43210
4933
Phone02103849920
Mã số thuế2600336365
Tên viết tắtTHANH TÂM.,JSC
Tên quốc tếTHANH TÂM SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2005-09-09
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:29:56
Ngành nghề
Phone02633 920 777
Mã số thuế5900424466-002
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2009-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:16:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0563817126 - 090552
Mã số thuế4100640466
Tên viết tắtTHANH VÂN
Người đại diệnPhan Châu Thạnh
Ngành nghề chínhBán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2007-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:36:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983 920 818
Mã số thuế4800890091
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XNK MINH LOAN CAO BẰNG
Người đại diệnLÊ THỊ TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn hàng may mặc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế huyện Trùng Khánh
Ngày thành lập2015-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:13:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0976 988663
Mã số thuế5000819623
Người đại diệnVŨ VĂN TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:28:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4661
4511
4652
46201
46204
4632
4663
4759
4752
4773
47738
4541
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5510
2592
1811
3320
1410
5610
4311
1701
2511
1709
2816
1622
1702
1621
2822
2821
28291
2392
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
8230
4933
49312
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821