NGÀNH NGHỀ: Bán buôn thực phẩm khác Tìm thấy 209
Mã số thuế1101390774
Tên viết tắtTHANH TIN LONG AN CORP
Tên quốc tếTHANH TIN LONG AN SCIENCE - ENIRONMENT CORPORATION
Người đại diệnLÊ QUAN NHỰT
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2011-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:32:59
Phone0919 396 169
Mã số thuế3200327512
Tên quốc tếHOA NGUYEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ VĂN CHIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2009-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:36:16
Tên ngành nghề
46495
4649
46499
46637
4633
46326
46636
46633
46310
46496
46494
46623
46634
4659
46530
4661
46209
46493
46497
46622
46201
46204
4632
46329
46322
46900
4641
46639
46613
4541
4543
4542
52242
4330
52109
4322
4321
4933
4932
4299
4101
Phone0986 132 886
Mã số thuế0107721050
Tên quốc tếD&C VIET NAM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Ba
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:26:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
46329
4663
4752
4771
4312
4330
5221
5222
4390
0810
0220
3600
5210
4322
4321
4329
0321
0322
4311
3700
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone(0210) 3841319
Mã số thuế2600448118
Tên viết tắtTLT Co., Ltd
Tên quốc tếThanh Linh Trading Company Limited
Người đại diệnVŨ THỊ BÍCH LIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2008-10-21
Thay đổi giấy phép2023-07-03 14:34:45
Tên ngành nghề
46495
4649
46499
4633
46326
46614
46592
46599
46594
4651
46497
4634
4652
46329
4641
46613
4759
4771
4764
46101
5510
3320
56101
3312
3313
3319
95210
4933
4932
Phone0313798122
Mã số thuế0200786574
Tên viết tắtHAI HA TRADIMEXCO.
Tên quốc tếHAI HA TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HANH
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2008-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:07:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
46636
46633
46614
4659
4653
4620
4511
46697
46622
4652
46329
46613
46632
47735
47525
47739
47300
4512
47524
4530
4513
30110
25920
90000
55101
56101
33120
33150
4933
5022
5012
49312
49321
49329
Phone0962263713
Mã số thuế3100992071
Người đại diệnNGUYỄN HỮU QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2015-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:09:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0293813979
Mã số thuế5200581833
Người đại diệnĐỖ HOÀI NAM
Ngành nghề chínhSản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2010-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:47:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone05103891777
Mã số thuế4000861239
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ BẢO TRÂM
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2012-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:31:55
Tên ngành nghề
4633
4659
46599
4620
46329
46631
4759
0149
4312
1610
4610
7990
5510
7912
4330
74909
9319
9329
0220
5610
0131
1104
1079
2392
0210
0150
4299
Phone0976032969
Mã số thuế2400548147
Tên quốc tếGREEN FIELDS DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2011-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:51:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46325
46203
4631
46202
4620
46323
46321
46201
46204
4632
46329
46322
4663
47524
1050
1030
1010
1020
4312
4330
7490
8299
36000
43221
4322
4321
4329
56101
55103
0321
0322
4311
1040
2815
28130
11041
2393
1080
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4293
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821