NGÀNH NGHỀ: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Tìm thấy 1730
Phone0383863702 - 03836
Mã số thuế2901274049
Người đại diệnVÕ DUY MẠI
Ngành nghề chínhBán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2010-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:52:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Mã số thuế0201067928
Tên viết tắtTHUAN PHUC JSC
Tên quốc tếTHUAN PHUC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Thanh Cường
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-05-08
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:19:32
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46496
46494
46692
4662
46634
4659
4653
4651
4511
46697
46497
46622
46635
46611
4652
46201
4632
46631
46632
4512
4530
45200
4312
4513
82990
52222
52219
55101
0810
08920
56101
4311
20290
23942
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201036292
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THẮNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:19:14
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46634
46592
46599
4511
46622
46635
46631
46639
46613
46632
4512
4520
5224
77302
4312
4513
52299
25920
5222
5210
4311
3314
3315
4933
422
421
4299
41000
Phone0934370815
Mã số thuế2600292742
Tên viết tắtBẢO SƠN JSC
Tên quốc tếBAO SON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ HẢO
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2003-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:49:47
Mã số thuế0201117216
Tên viết tắtTUAN TRANG TRADCO.,LTD
Tên quốc tếTUAN TRANG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLA THỊ KIM
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-09-27
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:28:20
Phone0989195842
Mã số thuế2600745512
Tên viết tắtAN THÁI PHÚ THỌ JSC
Tên quốc tếAN THÁI PHÚ THỌ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ ĐÌNH THAU
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2011-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:08:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46636
46633
46496
46614
46592
46594
46510
4511
46622
46635
46520
46204
4632
46900
46631
46639
4663
46613
46632
47591
47599
47524
4530
45200
43120
1610
81300
43300
78100
43900
55101
43221
43210
43290
56101
55103
43110
23950
16220
31001
16210
23910
16291
10800
23920
3830
38110
4933
4932
81290
42200
42102
42900
41000
38210
Phone0523717835
Mã số thuế3100944624
Người đại diệnLƯU THÀNH ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2012-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:58:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone596024
Mã số thuế3100300718
Người đại diệnTRẦN QUANG MINH
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2005-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:17:54
Phone056 3791 916 - 0935
Mã số thuế4101230896
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & DV PHƯỚC THẮNG
Tên quốc tếPHUOCTHANG TRADE AND SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ TÁM
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2011-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:47:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912133610
Mã số thuế0200730204
Tên viết tắtHP ENCO.
Tên quốc tếHAI PHONG ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ CẦN
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2007-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:05:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46636
46633
46634
46697
46622
46635
46631
46613
46632
4312
8532
2592
4330
74909
5229
0161
7020
3600
5210
4322
4321
3320
4311
3520
2815
2829
3530
3510
3312
38301
38302
3700
3812
3811
38121
01183
8129
4299
4101
3900
3822
38229
38210
3821
38221