NGÀNH NGHỀ: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Tìm thấy 583
| Phone | 0203824109 09129177 |
| Mã số thuế | 5300680299 |
| Tên viết tắt | NHAT LINH 1 CO.,LTD |
| Tên quốc tế | NHATLINH 1 COMPANY LIMITTED |
| Người đại diện | ĐÀO THỊ YẾN |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Lào Cai |
| Ngày thành lập | 2014-10-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 04:54:17 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0973099068 |
| Mã số thuế | 2700629686 |
| Người đại diện | Mai Đức Tài |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2012-02-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 03:14:32 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0723751671-2 |
| Mã số thuế | 1101272587 |
| Tên quốc tế | THAVINA GROUP |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THU THẢO |
| Ngành nghề chính | In ấn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ |
| Ngày thành lập | 2010-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 03:17:22 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | 0917571884 |
| Mã số thuế | 3200569293 |
| Người đại diện | TRƯƠNG SONG LONG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Trị |
| Ngày thành lập | 2013-04-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 20:00:36 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02103843027 |
| Mã số thuế | 2600758920 |
| Người đại diện | TRẦN DUY LUÂN |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2011-09-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 01:48:21 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 5200804617 |
| Tên quốc tế | YEN BAI MECHANICAL ENGINEERING & METALLURGY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHAN VĂN THẮNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Yên Bái |
| Ngày thành lập | 2014-01-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 04:07:26 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0401457869 |
| Tên quốc tế | DANG KHAI HUNG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐẶNG CAO TÙNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2011-12-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 08:19:00 |
| Phone | 05113813883 |
| Mã số thuế | 0400664051 |
| Tên viết tắt | CRONUS |
| Tên quốc tế | CRONUS JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HUỲNH HUYẾT VŨ |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2008-10-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 06:54:29 |
| Mã số thuế | 0200819741 |
| Tên viết tắt | HAVITRA CO.,LTD |
| Tên quốc tế | HAN VIET MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐỖ XUÂN DŨNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên |
| Ngày thành lập | 2008-06-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 04:35:36 |
| Mã số thuế | 0201019522 |
| Tên viết tắt | LE MINH CTSCO.,LTD |
| Tên quốc tế | LE MINH CONSTRUCTION AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÂM TRUNG HIẾU |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2009-12-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 04:06:18 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- …
- 59
- Trang sau »