NGÀNH NGHỀ: Bán buôn kim loại khác Tìm thấy 267
Phone0210 3952 240
Mã số thuế2600414528
Tên viết tắtTHANH VINH GENERAL CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH VINH GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHIẾN THẮNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2007-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:06:25
Tên ngành nghề
4631
46623
4659
4620
46622
4632
4663
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5630
2592
4330
5221
5222
9329
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201108109
Tên viết tắtLAI THANH CO.,LTD
Người đại diệnLẠI HỢP THÀNH
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-08-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:09:23
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46614
46623
46634
46697
46622
46635
46631
4641
46639
46613
46632
4541
4543
4530
43120
79200
43300
82990
0810
4322
43210
23950
16220
23920
2394
35102
4933
5022
49312
49321
49329
5021
42900
4101
Phone0989 533581
Mã số thuế2600860240
Tên viết tắt668 PT CO., LTD
Tên quốc tế668 PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÙNG SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2012-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:47:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201117216
Tên viết tắtTUAN TRANG TRADCO.,LTD
Tên quốc tếTUAN TRANG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLA THỊ KIM
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-09-27
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:28:20
Mã số thuế0401428071
Tên viết tắtSATRACO.,LTD
Tên quốc tếSA TRA COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ANH VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:43:55
Phone0902 066 620
Mã số thuế1702107161
Người đại diệnLÊ VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2017-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:51:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
46623
4511
46622
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
5621
7911
4513
5629
7990
5510
5630
7912
2431
2592
5229
9329
5210
6810
5610
2591
2599
2410
8230
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0973 430699
Mã số thuế5300685628
Người đại diệnDƯƠNG THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2015-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:26:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0979887877
Mã số thuế3701769381
Người đại diệnVÕ ĐÌNH TRÍ TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2010-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:44:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0210 3849061
Mã số thuế2600822213
Tên viết tắtBFG.,JSC
Tên quốc tếBUSINESS OF FOREST PRODUCTS AND GENERAL SUPPLIES
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2012-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:52:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
46614
46623
46592
46591
4653
46594
46595
4651
46697
46622
46611
4690
4663
46613
4543
4530
0240
0220
0231
1623
1622
1621
1629
0230
4933
Phone02103 843 730
Mã số thuế2600327716
Tên viết tắtBLAZE BLINDS CO., LTD
Tên quốc tếBLAZE BLINDS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRUNG THÀNH
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2005-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:17:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
46592
46591
4653
4651
4511
46697
46696
45301
46622
46635
4652
46695
46631
4641
46632
47733
4512
45302
47734
4520
52244
52242
1030
1020
4312
4513
45303
55101
0810
0220
0231
4322
4321
1410
56101
55103
4311
1701
1622
1702
1621
1392
1629
1393
1080
1079
1062
38301
38302
3812
3811
0230
02102
02103
4933
5022
49321
422
421
4299
4101
3900
3822
3821