NGÀNH NGHỀ: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Tìm thấy 548
Phone0977761085
Mã số thuế2400773248
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV THÁI AN GIANG
Người đại diệnPhạm Xuân An
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2015-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:19:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46635
46631
46639
4663
46632
4759
47521
4752
47525
47523
47522
47529
47524
4312
8110
43300
5221
0810
0892
4322
4321
4329
4311
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0983919469/091284322
Mã số thuế2600850073
Tên viết tắtPHÚC THANH.,JSC
Tên quốc tếPHUC THANH TRANSPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2012-06-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:47:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46636
46496
46494
46692
4659
4653
46594
4511
46691
46622
46520
4663
46613
4530
1020
46101
4330
6492
7810
5229
4390
4329
2220
4933
49120
5022
421
41000
Phone0974487793
Mã số thuế2600767682
Tên viết tắtÁNH MINH C & C
Tên quốc tếÁNH MINH CONSTRUCTION AND CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HỌC
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2011-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:27:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46592
46591
4653
46594
4651
4620
46622
46635
46631
46639
46632
4312
46101
4330
0240
71101
71109
0220
0231
4322
4321
4329
4311
1623
1622
1621
1629
0230
4933
422
42102
4299
4101
Phone02973854036
Mã số thuế1702051335
Tên viết tắtCTY TNHH MTV LỘC PHÁT KL
Người đại diệnPHAN THỊ BẠCH
Ngành nghề chínhBán buôn thủy sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:58:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
46592
46599
46591
46594
46697
46622
46635
46204
46322
4690
46631
46639
46632
52243
52244
52242
10203
10202
77309
77303
77302
2592
03221
03222
03224
49331
49332
Phone0982222338
Mã số thuế2600781454
Tên viết tắtDINH DOANH CO., JSC
Tên quốc tếTOPCOMS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chínhGiáo dục trung cấp chuyên nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:11:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46496
46634
46592
46591
4653
46594
4651
46497
46622
46635
4652
46631
46639
46613
46632
77101
77109
4312
85322
8560
1812
85321
4330
6492
9329
1811
55101
4322
4321
4329
56101
55103
4311
8230
4933
49312
49321
422
421
4299
4101
Phone02103 69 69 69
Mã số thuế2600869684
Tên viết tắtTAXI VIET TRI GROUP CO.,JSC
Tên quốc tếTAXI VIET TRI GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng taxi
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2012-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:08:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46496
46634
46592
46591
4653
46594
4651
46497
46622
46635
4652
46631
46639
46632
4312
4330
71101
71109
4322
4321
4329
8230
4933
49312
49321
422
421
4299
4101
Phone0915428909
Mã số thuế3200562442-001
Tên viết tắtCN CÔNG TY TNHH BÍCH NGỌC PHÁT
Tên quốc tếBICH NGOC PHAT BRANCH COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ BÍCH LIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2012-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:54:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46495
4633
46492
46326
46636
46633
46496
46494
46634
4659
4661
46209
46493
46697
46497
46622
46635
46412
46204
46329
4690
46632
4719
4543
4933
4932