NGÀNH NGHỀ: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Tìm thấy 452
Phone0123 455 19 49
Mã số thuế1702124791
Tên viết tắtCTY TNHH MTV DƯƠNG NGỌC XUÂN
Người đại diệnVÕ THÚY LOAN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2018-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:59:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0533 857950091685795
Mã số thuế3200305156
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH YẾN LINH
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM OANH
Ngành nghề chínhĐại lý bán hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2009-02-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:54:22
Phone0944445666
Mã số thuế2600741701
Tên viết tắtXUÂN HƯƠNG PT CO., LTD
Tên quốc tếXUÂN HƯƠNG PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-05-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 04:53:35
Tên ngành nghề
46495
46637
46331
46332
46326
46636
46633
46496
46494
4662
46634
46592
46591
4653
46594
4651
45411
46493
45431
45301
46497
4634
46635
4652
46329
46631
46639
46632
45412
4512
45432
45302
45420
4520
4312
46101
45413
4513
45433
45303
5629
4330
0810
4322
4321
4329
4311
9511
9521
4933
49312
49321
422
421
4299
4101
Phone02103613889 /0912746
Mã số thuế2600755542
Tên viết tắtDUYÊN ĐỨC ANH., JSC
Tên quốc tếDUYÊN ĐỨC ANH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DUYÊN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2011-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:59:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46594
4651
4652
46639
5224
4312
78200
25920
4330
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
4311
2395
1629
4933
5022
4931
5021
421
4299
4101
Phone0313796990
Mã số thuế0200867375
Tên viết tắtESMACO
Tên quốc tếEAST MARITIME JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHÃN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:23:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
46637
46636
46633
46634
4659
46622
46635
46611
46631
46639
46632
45200
5224
43120
78301
7911
8532
52291
7990
52299
7912
3011
3012
25920
85590
4330
82990
07229
07100
5210
52292
5610
33150
4933
5022
5012
49321
4931
5021
5011
421
42900
4299
41000
Phone0978640112/098511155
Mã số thuế2600726252
Tên viết tắtCHIẾN THƠM CO., LTD
Tên quốc tếCHIẾN THƠM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2011-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:12:18
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46634
46592
46635
46631
46639
46632
4759
47521
47525
47523
47522
47529
47524
4312
4330
4390
4322
4321
4329
4311
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế3701768356
Tên viết tắtKÍNH VÀNG
Tên quốc tếGOLDEN GLASS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU VĂN TUYẾN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2010-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:49:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0915082610
Mã số thuế3001512824
Người đại diệnTRỊNH VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2011-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:05:51
Ngành nghề
Phone02106251135
Mã số thuế2600748270
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM PT HPC
Tên quốc tếHPC TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM CÔNG HOÀNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:34:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46594
46510
46497
46622
46635
4632
46631
46639
46632
4773
47412
77101
43120
16101
79110
85322
79200
79120
43300
64920
43221
43210
43110
4933
49312
4932
42200
42102
42900
41000