NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Tìm thấy 656
Phone0241 6250027
Mã số thuế0101905887-002
Người đại diệnHOÀNG THỊ THANH NGA
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2010-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:16:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0905669567
Mã số thuế3200561752
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV 89 LAO BẢO
Người đại diệnTRẦN VĂN TẾ
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2012-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:04:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02043873948
Mã số thuế2400529786
Tên viết tắtTHU CAN GROUP.,JSC
Tên quốc tếTHU CAN GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2010-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:49:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
46331
46332
46326
46636
46494
46592
4659
46599
46591
4653
4661
46209
46493
4511
46201
4632
4690
46639
46613
4759
47593
47230
47224
47525
4774
47733
4771
4799
4719
4711
4741
47722
47223
4761
4742
47221
47229
4722
47222
4764
47524
4541
4543
4530
5621
4513
5629
56109
5510
5630
56309
5210
3320
5610
56101
56301
3100
4933
Phone05003815989
Mã số thuế6001190587
Tên viết tắtPHUONG KHOA BAN ME CO., LTD
Tên quốc tếPHUONG KHOA BAN ME LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐĂNG KHOA
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2011-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:11:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0984554916
Mã số thuế0800931463
Người đại diệnHOÀNG VĂN NHO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2011-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:11:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
46498
46496
46494
46413
4662
46592
46593
46591
46594
46595
4651
4620
46493
46697
46611
4652
4632
46695
46491
4663
46613
4759
4752
5224
1030
1020
4312
1610
5510
2592
85590
4330
70200
4390
0810
0730
0710
0892
0510
0520
4321
43222
4311
2591
1623
2395
2593
1622
3100
1621
2610
2513
2391
2640
1629
10800
1080
2394
4933
5022
50121
49321
4931
5021
421
4101
Phone0533777589 - 0905877
Mã số thuế3200495098
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NHƯ NHÂN
Tên quốc tếNHU NHAN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN NHÂN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2011-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:12:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46324
46495
4633
46326
46310
46494
46510
45411
4620
46493
45431
46497
46340
46520
4690
46631
46491
4663
4752
4789
47191
02210
0231
56101
02102
4933
Phone0781-3829529
Mã số thuế1900306793-002
Người đại diệnMÃ PHƯỚC LẬP
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành Phố Bạc Liêu
Ngày thành lập2009-02-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:19:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0273 818157; 0975 87
Mã số thuế0105328486-022
Người đại diệnNGUYỄN LÊ ANH (NGUYỄN LÊ TRUNG)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2011-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:17:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0964840881
Mã số thuế0107409878
Tên quốc tếTIN NGHIA INVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO XUÂN TỚI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:32:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
46493
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4781
4722
4610
2592
8299
3320
2591
2511
2822
2512
3311
3312
3313