NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Tìm thấy 656
Phone0947599599
Mã số thuế2400581828
Người đại diệnPHẠM VĂN TIẾP
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2012-01-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:17:35
Tên ngành nghề
46612
46495
46499
46637
46203
46498
46636
46633
46496
46494
46202
46614
46634
46209
46493
46621
46497
46622
46635
46611
46201
46204
46631
46491
46639
46613
46632
47735
47591
47593
47599
47525
47592
47110
47594
47530
47529
47630
47640
47524
52244
52242
23960
4312
25920
4330
08102
08101
08103
05100
05200
43221
4321
43222
4311
17021
16230
23950
1701
17090
25930
16220
17022
31001
31009
16210
23910
23930
23943
19100
23920
23942
23941
49331
49332
49339
49333
49334
49321
49329
42200
42102
42101
4299
41000
Phone05113760899
Mã số thuế0400583130
Tên viết tắtNIEM TIN VIET CORP
Tên quốc tếNIEM TIN VIETMEDIA AND TECHNOLOGY CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN QUANG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2007-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:44:09
Phone0902076083
Mã số thuế3100962493
Tên quốc tếLINH HANG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHIẾN THẮNG
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2013-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:20:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0972933202
Mã số thuế2400741366
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2014-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:40:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46495
4649
46496
46493
46635
4690
4641
4663
4771
4312
4513
2592
9620
0990
8299
5221
55101
0899
0810
0892
0510
0520
3600
5210
1410
5610
4311
56301
2591
2511
1399
2593
1392
2599
1629
1393
1391
4933
4932
4299
4101
4102
Phone02046256999
Mã số thuế2400531601
Tên viết tắtTSH
Tên quốc tếTSH TRAINING AND SUPPLY OF HUMAN LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN SONG HẢI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2010-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:08:56
Tên ngành nghề
46495
46492
46496
46594
46595
46510
46493
46497
46520
4632
7730
7710
7820
7830
4610
8541
8542
8532
8560
1812
5510
8559
85311
85312
8552
7810
1811
7320
5610
8219
7310
8230
4931
Phone056 3747222
Mã số thuế4100939376
Tên viết tắtLAN ANH CO., LTD
Tên quốc tếLAN ANH SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVõ Thị Lan Anh
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2009-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:54:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0967333879
Mã số thuế5300688266
Người đại diệnTRẦN THU HOÀI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bảo Thắng
Ngày thành lập2015-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:27:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0532216302
Mã số thuế3200518570
Tên viết tắtTCT
Tên quốc tếTANG CUONG THINH LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHAN CẢNH TĂNG
Ngành nghề chínhĐại lý bán hàng hóa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2011-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:11:35
Tên ngành nghề
46495
4649
46637
46331
46498
46636
46413
46614
46634
46592
46595
46510
4620
46493
4511
46497
46340
46635
4632
46631
4663
47110
4541
46101
55103
4933
Phone0945 377368
Mã số thuế5000809953
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM HẢI NGUYÊN
Tên quốc tếHAI NGUYEN TRADING ONE MEMBER LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPhạm Xuân Hải
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2014-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:54:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
46310
46493
46340
46201
4632
4663
4723
47224
4721
47722
47240
7730
4312
4330
4390
6810
4322
4321
4329
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102