NGÀNH NGHỀ: Bán buôn cà phê Tìm thấy 253
Phone0918203559
Mã số thuế3200527159
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV QT HOÀNG THIÊN SƠN
Tên quốc tếQT HOANG THIEN SON ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2012-02-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:00:14
Phone0904185609
Mã số thuế6000699702
Người đại diệnNGÔ ĐỨC DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn cà phê
Ngày thành lập2008-01-15
Thay đổi giấy phép2023-04-25 04:33:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0533877113
Mã số thuế3200504497
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV MY NGÂN
Người đại diệnLÊ TRỌNG TÀI
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2011-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:25:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0210 3772786
Mã số thuế2600380607
Tên viết tắtCÔNG TY HÀ ANH
Tên quốc tếHÀ ANH AQUICULTURE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhNuôi tôm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2007-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:27:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46637
46203
46326
46636
46633
46202
46634
46209
46323
46635
46321
46201
46204
46329
46322
46631
46639
46632
0146
0145
1020
77301
77302
4312
0810
0891
0722
0710
0892
4322
4321
03221
03222
0321
4311
1080
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0937999314
Mã số thuế6001291708
Tên viết tắtCÔNG TY NAM MỸ
Người đại diệnPhạm Hoàng Nam
Ngành nghề chínhBán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lắk - Krông Bông
Ngày thành lập2012-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:47:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912037179
Mã số thuế6001290856
Tên viết tắtCÔNG TY HỒ THÀNH ĐẠT
Người đại diệnHỒ THỊ LY
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2012-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:13:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0500 3823273
Mã số thuế6001133966
Tên viết tắtGREEN ENERGY
Tên quốc tếGREEN ENERGY DAK LAK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THANH HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2011-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:08:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0966672222
Mã số thuế1702043398
Tên viết tắtHOANG CHAN TAM CO., LTD
Tên quốc tếHOANG CHAN TAM SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY MEMBER
Người đại diệnHOÀNG VĂN LINH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp
Ngày thành lập2016-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:51:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0974332886
Mã số thuế0401439027
Tên viết tắtBL,JSC
Tên quốc tếFLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LÊ HOÀI MINH
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-08-23
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:40:10
Phone02103846506
Mã số thuế2600326984
Tên quốc tếSoHo Garment Joint Stock Company
Người đại diệnTRẦN PHƯƠNG CÁCH
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2005-04-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:12:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
4669
46495
4649
4633
46496
46202
46592
4659
4511
4634
46631
4641
4759
47224
47733
4771
47731
47722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1610
85322
1313
1410
56101
17021
1623
1399
1622
31001
1621
1392
16291
1311
1430
1391
1312
4933
4932
4931