NGÀNH NGHỀ: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Tìm thấy 480
Phone0523670024 0905333
Mã số thuế3100294528
Người đại diệnNGÔ TUẤN TÀI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa
Ngày thành lập2002-12-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 04:52:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983388099
Mã số thuế2400607226
Tên viết tắtAQH CO.,LTD
Tên quốc tếAN QUANG HUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TẤT THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2012-05-23
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:32:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0905615939
Mã số thuế0401502021
Người đại diệnBÙI DUY HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn thủy sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2012-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 03:34:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone03203755366
Mã số thuế0800813318
Tên viết tắtLUCAS OM CO.,LTD
Tên quốc tếLUCAS TRADING IM-EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG THỊ HỮU
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Thanh
Ngày thành lập2010-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 09:20:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02103637216
Mã số thuế2600731492
Tên viết tắtTAM NGUYÊN .,JSC
Tên quốc tếTAM NGUYÊN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG QUANG HẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2011-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:50:39
Tên ngành nghề
46325
46495
46326
46692
46592
46593
46599
46591
4653
46594
46595
4620
46691
46329
47733
4711
5224
7710
1610
46101
4330
4390
0231
4322
4321
4329
0131
0322
4933
4932
4931
421
4299
4101
0164
Phone030-3842018
Mã số thuế2700505666
Người đại diệnBÙI VĂN HẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2009-05-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:14:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913 196 522
Mã số thuế4101160014
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH 1 TV KHÁNH LINH
Người đại diệnLÂM TĂNG THUẬN
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2010-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:40:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế4000843053
Tên viết tắtCHU LAI FOOD CORP.,
Tên quốc tếCHU LAI FOOD CORPORATION
Người đại diệnVÕ HỒNG CHUNG
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2012-01-13
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:10:51
Phone0974748888
Mã số thuế3001509317
Tên viết tắtCAU TREO INTERSERCO
Tên quốc tếCAU TREO INTERNATIONAL SERVICE & AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ BÙI LÂN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2011-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:53:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
4633
46326
4662
46530
46493
45111
46697
4634
46611
4690
4663
4724
11010
4513
96100
3600
5210
1104
1702
28250
1200
3822
Phone0902117491
Mã số thuế4500285696
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI LỢI
Tên quốc tếDAI LOI TRANSPORT AND TRADE SERVICE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỢI
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2010-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:19:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46326
46633
46494
4662
4659
4661
46209
4511
46322
4641
4663
46632
4759
47191
4530
4520
4312
45303
4610
7990
52299
5630
9610
55101
0810
6810
4322
4321
56101
4311
11042
11041
2910
2930
4920
4933
49321
4932
4931
422
421
4299
4101