NGÀNH NGHỀ: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Tìm thấy 669
Phone0320 3840 866
Mã số thuế0800982683
Tên viết tắtHOANG GIA CORP
Tên quốc tếHOANG GIA INVESTMENT AND INTERNATIONAL SERVICE CORPORATION
Người đại diệnĐOÀN THỊ VINH
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2012-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:18:38
Tên ngành nghề
4649
46592
4659
46599
46594
46595
4651
4511
4652
4663
4512
4742
4763
4312
6312
46101
1812
6399
7490
6209
1811
4322
4321
3320
6201
4311
8219
7310
6202
4933
4299
6311
5820
Phone0583511369
Mã số thuế4201228347
Người đại diệnBÙI ĐỨC TIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2010-11-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 04:42:01
Tên ngành nghề
4662
46592
46591
4653
46594
4651
4620
46697
4652
4663
4773
4741
77303
4312
2592
4330
4390
0810
4322
4321
4329
4311
1622
1621
2599
16291
4933
422
421
4299
4101
Phone01699476180
Mã số thuế3200536770
Tên viết tắtCTY TNHH KIM KHÁNH KHE SANH
Người đại diệnNGUYỄN BẢO QUÝ
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2012-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:20:43
Tên ngành nghề
46495
4633
46326
4631
46496
46494
46594
46510
4661
4620
46493
46691
46497
46635
46412
46520
46204
4632
4690
4663
4752
47592
47530
16291
4933
422
42102
Phone02103788360
Mã số thuế2600861646
Tên viết tắtNAM PHÚ LÂM .,JSC
Tên quốc tếNAM PHÚ LÂM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU CHỈNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2012-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:53:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46413
46692
46593
4659
46530
46594
4511
46697
46696
46622
46520
4632
46900
46411
4663
47822
47711
4711
47412
4541
4543
4530
45200
52242
77101
7710
77109
43120
1610
45413
4513
4610
85322
43300
7810
43900
55101
0810
43221
43210
43290
14100
7320
56101
55103
7310
1622
3100
1621
13220
1062
95210
3315
8230
4933
5022
49312
49321
4932
42200
42102
42900
41000
Phone0210663666
Mã số thuế2600448982
Tên viết tắtPHÚ THỊNH CT ., JSC
Tên quốc tếPHU THINH CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2008-10-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:05:48
Tên ngành nghề
46633
4631
46692
46599
46591
46594
4651
4661
4620
4511
46691
46323
46520
4632
46631
4663
4752
47731
4541
52242
1030
4312
1610
46101
25920
4330
74909
71101
7110
4390
0810
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2392
3312
9511
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0122
01183
01181
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0974749483
Mã số thuế5000820266
Người đại diệnPHẠM HỒNG THỦY
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2015-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:41:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4649
46592
46594
4652
4759
52242
4312
2592
52219
7110
5210
4322
4321
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0401485224
Tên viết tắtTLT CO., LTD
Tên quốc tếTIEN LONG THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐÀO UYỂN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2012-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:11:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone05112826826
Mã số thuế0401434156
Tên viết tắtUNITECHSOLUTIONS CO.,LTD
Tên quốc tếTHE UNIVERSAL TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG BÁ TRÍ
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-07-25
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:54:48
Tên ngành nghề
46592
46594
46595
4651
4652
47620
47591
47411
47420
47412
77303
62090
4322
4321
62010
9511
9512
95210
62020
63110
58200