NGÀNH NGHỀ: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Tìm thấy 187
Phone053 2210781
Mã số thuế3200413747
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV DG
Tên quốc tếDG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2009-12-16
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:04:56
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
46530
46594
4620
4511
4663
47300
4530
45200
0144
0146
0145
0142
0141
7710
43120
4513
4330
0240
7020
4390
0810
0220
0620
0231
0722
0710
43290
0230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
421
4101
Phone0919 106 025
Mã số thuế4101182924
Tên viết tắtB2C
Tên quốc tếB2C CONECT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HIỀN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2011-02-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:17:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46202
46530
4620
4632
46900
4759
4799
4719
4761
4791
4763
4543
4530
5224
7730
7710
46101
8130
5229
0240
0161
71109
0220
0231
4322
46102
0131
7310
3312
9521
0230
0210
0150
4933
0164
Phone0273 871446 0986833
Mã số thuế5000791488
Người đại diệnNGUYỄN THẾ ANH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2013-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:19:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0201119728
Tên viết tắtD.C.O.M STCO.,LTD
Tên quốc tếD.C.O.M SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐặng Văn Dưỡng
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2010-10-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:04:34
Phone0983121026
Mã số thuế2400561740
Tên viết tắtDUC MINH I&TD CO.,LTD
Tên quốc tếDUC MINH INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY MINH
Ngành nghề chínhSản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:57:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
4633
46331
46332
46498
46492
46414
46496
46494
46413
46592
46593
4659
46591
46530
46594
46595
46510
46493
46497
46340
46412
46520
46411
4641
46491
47210
47229
4722
11010
28140
11030
28160
11042
1104
28180
32502
32900
28150
28130
28250
28260
2829
28299
28220
28240
28230
28170
28210
28291
28190
2710
35302
11041
11020
1200
28120
32501
12001
35301
3530
3830
38301
38302
3812
38129
38110
38121
42200
421
42900
3822
38229
38210
38221
Phone02403574636
Mã số thuế2400574443
Tên viết tắtTLVN CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN LONG VN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUẤN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:36:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
46498
46492
46414
46496
46494
46413
46592
46593
46530
46594
46595
46510
45411
46493
45111
46622
46412
46520
4632
46411
46491
4663
45119
47620
47591
47593
47599
47525
47592
4782
4771
4719
47411
45412
47594
47530
47529
47420
47412
47630
47640
47524
4543
45200
7730
77101
43120
56210
45413
4610
96100
96200
52219
55101
5210
52109
52101
4322
43210
33200
43110
27500
31001
28130
27400
27900
33120
33140
33130
33190
95210
95220
4933
49332
49312
42102
42900
4101
Phone0387553156
Mã số thuế0800970430
Tên viết tắtQUANG ANH D&T CO., LTD
Tên quốc tếQUANG ANH SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NGUYỆT
Ngành nghề chínhCho thuê ôtô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Thanh
Ngày thành lập2012-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:35:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46495
4662
46592
4659
46591
46530
4651
4661
4620
4511
4652
4632
46900
4663
4774
4773
4512
4530
5224
2396
7730
77101
7710
4312
46101
7911
4513
4610
5510
5630
2432
2431
2592
4330
0990
0910
8299
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
56101
4311
2591
2395
2511
2593
2420
2513
2391
2393
2599
2399
2220
2410
2512
2392
2394
3830
3812
3811
4933
5022
4932
49329
4931
4222
4229
4221
4212
4211
42900
4223
4101
4102
Mã số thuế0201112176
Tên viết tắtGESAT JSC
Tên quốc tếGREEN ENVIRONMENT SERVICE AND TECHNIQUE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG ĐẮC ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm chịu lửa
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:22:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46633
46592
46593
46599
46591
46530
46594
46510
46622
46611
46520
46613
46632
74909
52219
5222
71109
0810
08920
05100
05200
43221
2395
27500
32900
28250
28299
2710
11041
2391
27400
26510
23920
3830
3700
3812
38110
4933
49332
5022
5012
42200
42102
42900
41000
3822
38210
Phone02812 211 727
Mã số thuế4700189982
Tên viết tắtANNAM CO.,LTD
Tên quốc tếAN NAM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRÁNG QUÂY HÙNG
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2009-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:14:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0563793 662 - 3791
Mã số thuế4100611761
Tên viết tắtGIAPHACO
Tên quốc tếGIA PHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐẮC UY
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2006-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 00:29:05
Tên ngành nghề
46495
46499
46496
46592
4659
46599
46530
46594
4651
4620
45111
46497
46520
4632
4663
4741
47529
47420
47412
47524
23960
10209
10203
10201
10202
1020
77309
77303
7710
77109
43120
6399
6209
02210
0311
0312
03121
03122
36000
4322
43210
43290
4329
03221
03222
03210
0322
43110
7310
23950
2821
1629
3312
38301
38302
3700
38129
38110
38121
02102
02109
38229
38210
38221