NGÀNH NGHỀ: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác Tìm thấy 307
Phone0383863702 - 03836
Mã số thuế2901274049
Người đại diệnVÕ DUY MẠI
Ngành nghề chínhBán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2010-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:52:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone02313784520 - 016849
Mã số thuế6200000551
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Than Uyên - Tân Uyên
Ngày thành lập2005-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:10:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone3743123 - 0905111294
Mã số thuế0401402394
Tên quốc tếDA NANG HEALTH IS GOLD COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH VĂN ÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị y tế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:43:26
Tên ngành nghề
46324
4633
46326
46595
46510
45411
46493
4511
45301
46201
4632
46329
4641
46624
4759
4771
47722
4512
7710
4322
56101
8129
Phone0935028475
Mã số thuế4101433705
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD HUY HÀ BIDICO
Người đại diệnLÊ VĂN ĐẠT
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuy Phước - Vân Canh
Ngày thành lập2014-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:33:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
4631
46592
46201
4641
4663
2396
7730
4312
46101
0240
0810
0220
0231
4322
4321
4329
1410
4311
2399
1393
0210
4933
42102
4299
4101
Phone029211887 09875123
Mã số thuế5200214488
Tên viết tắtMINH QUANG CO.,LTD
Người đại diệnNGÔ VIỆT HÙNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2003-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:08:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0976901413
Mã số thuế6001449825
Người đại diệnHoàng Thị Kim Hướng
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2014-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:35:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4511
46201
4663
4759
4541
5224
7729
7730
4312
2592
8559
4330
52219
5210
43221
4321
7320
4311
7310
31009
2599
1629
2220
2022
3830
3812
3811
0210
4933
422
4299
4101
3822
3821
Phone0915039755 01665005
Mã số thuế3001664270
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CẬN
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Hồng Lĩnh - Can Lộc
Ngày thành lập2012-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:17:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế4201250141
Người đại diệnLÊ VĂN TUYÊN
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2011-01-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 08:31:42
Mã số thuế1101408439
Người đại diệnTRẦN THANH HẢI
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2011-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:51:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46324
46325
4633
46203
46326
46202
4620
46209
46323
46201
46204
4632
46329
46322
4312
7820
7911
8110
1812
4330
6492
9312
9311
7810
8299
7110
7420
4390
1811
43221
4322
4321
43222
4329
6612
4311
8219
1820
6820
4933
4101
Phone0858 380611
Mã số thuế5000834389
Tên viết tắtAT TINH CO.,LTD
Tên quốc tếAT TINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnJI HONG CHANG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2017-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:27:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
46201
4632
4663
4752
4771
4751
4543
4530
7730
2592
4330
8299
3320
2395
2391
2599
3311
3312
9522
3830
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102