NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 143
Phone0273 822443
Mã số thuế5000118667-021
Người đại diệnNGUYỄN THANH HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2011-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-14 08:00:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0523512034
Mã số thuế3100262798
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2000-10-17
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:10:40
Phone0273 855676
Mã số thuế5000118667-029
Người đại diệnNGÔ QUANG KIÊN
Ngành nghề chínhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2011-05-17
Thay đổi giấy phép2025-10-14T13:58:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913 257 981
Mã số thuế2400743437
Tên viết tắt75 DO THANH CO.,LTD
Tên quốc tế75 DO THANH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HUY THANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:41:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4649
46499
4633
46326
46633
4631
46496
46692
46592
46593
46599
4620
46697
46696
46497
46622
46412
46611
4632
4690
46631
4641
4663
46632
47599
47610
43120
16101
1812
43300
1313
43900
08102
08101
0220
0510
0520
43221
4322
4321
43222
4329
33200
1410
43110
1103
1701
1399
1709
1702
1520
1392
11041
16291
22209
1420
16292
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1820
1511
49200
4933
49331
49332
49321
4932
4931
42200
42102
4299
4101
Phone0933260888
Mã số thuế1702049939
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH KIẾN AN BÌNH
Người đại diệnHoàng Thị Thu Sương
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Thuận - U Minh Thượng
Ngày thành lập2016-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:34:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46331
46332
46636
46633
46496
46634
46697
4634
46622
46635
4690
46631
46639
46632
47591
47593
47599
47521
47525
47592
47523
4711
47594
47522
47529
47524
77309
77303
77302
77101
77109
4312
5621
7911
5629
56109
7990
5510
5630
56309
7912
4330
74909
0240
7110
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
56101
4311
56301
0232
0121
0210
6820
4222
4293
4229
4212
42102
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0210 3853 185
Mã số thuế2600336855
Tên viết tắtViệt Thành Co - Ltd
Tên quốc tếViệt Thành Company Limited
Người đại diệnCAO MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2005-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-08 10:49:57
Phone0273 822443
Mã số thuế5000118667-018
Người đại diệnNGÔ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhBán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2011-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-16 14:01:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0939 331 381
Mã số thuế1702131703
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HIỂN
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:55:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02103843004
Mã số thuế2600672247
Tên viết tắtTRƯỜNG SƠN CO LTD
Tên quốc tếTRUONG SON TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MẠNH ĐOAN
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:16:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4649
46633
46413
46592
46591
46594
46510
4511
46497
46412
46520
4663
47591
47599
4530
45200
5224
77302
43120
7110
55101
0810
43221
43210
33200
56101
55103
23950
23910
23920
33120
95110
33140
33130
95210
4933
49312
4932
42200
42102
42900
41000