NGÀNH NGHỀ: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Tìm thấy 452
Phone0932 824 689
Mã số thuế1702126164
Người đại diệnTRẦN KHƯƠNG DUY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2018-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:33:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone01279113638
Mã số thuế2400610596
Người đại diệnNGÔ THẾ ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:59:16
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46530
46510
46635
46520
46639
46632
47591
47593
47599
47521
47525
47592
47523
47594
47522
47529
47524
43120
4330
43900
43221
43222
43290
33200
43110
27102
27500
25991
26100
26200
26400
25999
27900
26300
33110
33120
33140
33130
49332
49339
42200
42102
42101
42900
41000
Phone0915045925
Mã số thuế2400753139
Người đại diệnTRỊNH XUÂN QUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:42:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
46495
46499
46633
46496
46209
46497
46611
46900
46639
4759
47525
47739
4719
47524
4543
4312
25920
4330
8299
01630
4390
05100
05200
43221
4321
4311
17090
35302
22209
4933
422
42102
4299
4101
Phone0297 391 06 63
Mã số thuế1702125548
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH THỦY
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp
Ngày thành lập2018-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:08:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0313731932
Mã số thuế0201138255
Tên quốc tếDUC PHUONG SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:15:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46496
46634
46622
46635
46631
46639
46632
77302
43120
1610
25920
43300
93120
93110
4322
43210
4329
33200
43110
7310
25910
16230
25110
25991
16220
3100
16210
32900
25999
16291
95240
4933
42200
421
42900
41000
Phone02103941935
Mã số thuế2600421148
Tên viết tắtMinh Tan Co., Ltd
Tên quốc tếMinh Tân Company Limited
Người đại diệnPHAN ĐÔNG DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2008-03-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:53:01
Tên ngành nghề
46694
46693
46495
46496
46692
46614
46623
46592
46599
46591
4653
4511
46691
46622
4652
46639
4663
46613
47591
4512
4541
4543
4530
4542
46101
Phone0945414886097849181
Mã số thuế2600746509
Người đại diệnKiều Hữu Bình
Ngành nghề chínhBán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:41:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
46637
46498
46636
46633
46414
46496
46494
46413
46692
46614
4662
46634
46209
46493
46691
46497
4634
46635
46412
46204
4632
4690
46631
46411
46491
46639
46613
46632
4730
4520
1610
46101
5510
7110
9329
0899
0810
0710
56101
1621
1629
1080
1062
4933
5022
4931
1061
Mã số thuế0201113250
Tên viết tắtHOANG TIEN PHAT TRADING JSC
Tên quốc tếHOANG TIEN PHAT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:18:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46699
46637
46636
46633
46614
46623
46634
46592
46593
46599
46591
4653
46594
46595
4651
4511
46621
46622
46635
46611
4652
46631
46639
46613
46632
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1610
46101
52291
8299
52222
52219
52221
0810
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4329
52292
46102
7310
2395
1622
1621
2392
2394
8230
4933
5022
5012
49321
49329
4931