NGÀNH NGHỀ: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Tìm thấy 452
Phone0313843455
Mã số thuế0201099704
Tên viết tắtCONG HOAN CONTRAINCO
Tên quốc tếCONG HOAN CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:20:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46694
46693
46637
46636
46633
46414
46592
4661
45111
46697
46696
45301
46622
46631
46639
46632
47712
4312
46101
1812
3011
2592
8299
1811
55101
5210
6810
4322
4321
3320
56101
55103
55104
4311
3240
1622
1702
1520
1621
2220
3312
3315
38301
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0918197076
Mã số thuế1702042387
Tên viết tắtCTY TNHH XD ĐÔNG MẠNH
Người đại diệnĐỖ ĐỨC ĐÔNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2016-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:37:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46496
46634
46697
46622
46635
4690
46631
46639
46632
47599
47521
47525
47523
47522
47529
47524
4312
4330
4390
4322
4321
4329
4311
422
42102
4299
4101
Phone0210 3854145/0913396
Mã số thuế2600630871
Tên viết tắtPHẠM GIA CO., LTD
Tên quốc tếPHẠM GIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnSÁI THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2009-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:41:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46326
46636
46633
46692
46623
46634
46592
46591
4653
46594
4651
46691
46497
46622
46635
46412
46631
46639
46632
4530
4520
77301
77303
77302
77101
77109
4312
4513
2592
4330
71101
55101
4322
4321
4329
56101
55103
0131
4311
02101
4933
49312
49321
422
421
4299
4101
Mã số thuế4101219003
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD & TMTH KIM THOA
Người đại diệnPhạm Thị Kim Thoa
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2011-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:10:53
Phone056 6253 006
Mã số thuế4101148930
Tên viết tắt(CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ NAM TIẾN)
Người đại diệnVÕ THỊ BÍCH QUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2010-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:42:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0210 6566568
Mã số thuế2600763864
Tên viết tắtPHÚ THỌ PLYWOOD CO
Tên quốc tếPHÚ THỌ VENEER AND PLYWOOD COMPANY
Người đại diệnĐỖ KIM DUNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:09:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46614
4662
46634
46592
46530
46635
46611
46631
46639
46613
46632
47591
47599
47525
47592
47523
47522
47529
47524
16102
77301
77302
77101
43120
16101
45303
25920
43300
43900
08102
08101
08103
02210
08920
43222
33200
43110
25910
16230
25930
16220
15200
31001
31009
16210
25999
16291
16292
15120
38301
38302
15110
4933
49312
42200
42102
42900
41000
Phone0210 3772786
Mã số thuế2600380607
Tên viết tắtCÔNG TY HÀ ANH
Tên quốc tếHÀ ANH AQUICULTURE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhNuôi tôm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2007-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:27:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46637
46203
46326
46636
46633
46202
46634
46209
46323
46635
46321
46201
46204
46329
46322
46631
46639
46632
0146
0145
1020
77301
77302
4312
0810
0891
0722
0710
0892
4322
4321
03221
03222
0321
4311
1080
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone051136273237
Mã số thuế0401472761
Tên viết tắtTO.RICHI
Tên quốc tếTO.RICHI TRADING - DESIGN - CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ MINH HẢI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2012-01-31
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:18:36
Phone01672582348 - 090410
Mã số thuế2400649346
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIANG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:37:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
46499
46637
4633
46331
46332
46203
46498
46492
46326
46636
46633
4631
46496
46494
46202
46634
46592
46593
4659
46599
46591
46594
45411
4620
46209
46493
45431
45301
46323
46497
46635
46321
46201
46204
4632
46329
46322
4690
46631
46491
46639
46632
45412
45432
45302
4542
4520
1030
1010
1020
77301
77309
77303
77302
77101
77109
4312
5621
7820
78301
45413
45131
45433
45303
45139
5629
56109
5630
4330
4390
5210
52102
52109
52101
4322
4321
4329
5610
56101
4311
1040
1079
49331
49332
49339
49333
49334
49311
49313
49312
49321
49329
49319
422
421
4299
4101
Phone02803848688
Mã số thuế4600897364
Tên viết tắtTCC
Tên quốc tếTAN CUONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHÁNH
Ngành nghề chínhSản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2010-10-19
Thay đổi giấy phép2023-07-16 12:08:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46324
46325
46637
46331
46332
46326
46636
46633
46496
46623
46634
46599
46323
46622
46635
46321
46204
4632
46322
46631
46639
46613
46632
4759
47230
47733
47300
47732
4520
0146
01450
79110
79200
18120
79120
4330
18110
55101
0810
5610
55103
55104
73100
16230
2395
17010
25991
16220
11042
1702
3100
16210
11041
25999
1080
10800
2392
0210
4933
42200
421
42900
4101