NGÀNH NGHỀ: Bán buôn xi măng
Tìm thấy 623
| Phone | 02043668885 |
| Mã số thuế | 2400586992 |
| Người đại diện | TRẦN VĂN CHUNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2012-02-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:58:55 |
| Phone | 0913 776 379 |
| Mã số thuế | 1702086779 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH MTV LÊ HOÀN MỸ |
| Người đại diện | LÊ THỊ CẨM TÚ |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương |
| Ngày thành lập | 2017-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:58:45 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0383519242 |
| Mã số thuế | 2901279350 |
| Người đại diện | BẠCH CHIẾN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Vinh |
| Ngày thành lập | 2010-10-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 13:02:34 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0982366938 |
| Mã số thuế | 4600686589 |
| Người đại diện | LÊ ANH DŨNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình |
| Ngày thành lập | 2009-07-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 03:41:28 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0915 601 144 |
| Mã số thuế | 4700198987 |
| Người đại diện | ĐINH VĂN THỔ |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ba Bể - Ngân Sơn - Pác Nặm |
| Ngày thành lập | 2010-12-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 03:16:49 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0834 112 555 |
| Mã số thuế | 4800863066 |
| Tên viết tắt | TIM MINH CAO BANG CO., LTD |
| Tên quốc tế | TINMINH CAOBANG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN BÍCH HỢP |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế huyện Quảng Hòa |
| Ngày thành lập | 2013-02-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 18:09:52 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02103859809/09124949 |
| Mã số thuế | 2600728531 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY HOA PHƯƠNG BẮC |
| Tên quốc tế | HOA PHƯƠNG BẮC CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HOÀNG BIÊN CƯƠNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2011-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 13:17:58 |
| Phone | (0210) 3738 535/ 012 |
| Mã số thuế | 2600581800 |
| Tên viết tắt | NHẬT MINH ., JSC |
| Tên quốc tế | NHAT MINH TRADING AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN HÀ THAO |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh |
| Ngày thành lập | 2009-05-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 20:22:16 |
| Phone | 06503743213 |
| Mã số thuế | 3701806361 |
| Tên quốc tế | TRUONG DAI PHAT CONSTRUCTION TRADING LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Thuận An |
| Ngày thành lập | 2010-12-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 10:08:20 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0913412214 |
| Mã số thuế | 0401477978 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ TẤN CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2012-03-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 02:22:42 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46637 | Bán buôn đồ ngũ kim |
| 46622 | Bán buôn sắt, thép |
| 46632 | Bán buôn xi măng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 46101 | Đại lý bán hàng hóa |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- …
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- …
- 63
- Trang sau »