NGÀNH NGHỀ: Bán buôn xi măng Tìm thấy 623
Phone0985 814 199
Mã số thuế4700202168
Người đại diệnMA VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2011-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:17:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0949787809
Mã số thuế2600734486
Tên viết tắtHỒNG ĐỨC PT CO., JSC
Tên quốc tếHỒNG ĐỨC PHÚ THỌ INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ XUÂN HỒNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2011-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:49:56
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46496
46634
46599
46591
4653
46594
4651
46622
46635
4652
46631
46639
46632
4312
4330
6209
4390
4322
4321
4329
4311
6202
4933
49312
49321
422
421
4299
4101
Phone02103873520
Mã số thuế2600365084
Tên viết tắtCT TNHH XD&DVTM HỒNG KHANH
Tên quốc tếHONG KHANH TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ QUỐC KHANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2006-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:25:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
46592
46591
4653
4651
4511
46622
46635
4652
46631
46624
46613
46632
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
77301
77309
77303
77302
7710
4312
4513
4330
71101
0810
0220
0231
4322
4321
4329
0131
4311
0230
02101
02102
02103
4933
49312
49321
422
421
4299
4101
Phone0293851989
Mã số thuế5200295568
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TRỌNG KHÁNH
Người đại diệnBÙI TRỌNG KHÁNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2008-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:17:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201122914
Tên viết tắtQUANG DUNG INTRACO
Tên quốc tếQUANG DUNG INVESTMENT AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnLê Thành Quang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:39:00
Tên ngành nghề
46693
4669
46699
46499
46637
4633
46636
46633
46623
46634
46592
46599
46591
4620
4511
46697
46622
46635
4632
46631
46613
46632
45120
4530
5224
43120
78200
78301
4513
43300
78100
4322
43210
52292
43110
68200
4933
5022
49321
49329
5021
42102
42900
41000
Mã số thuế0201118837
Người đại diệnLê Văn Thiêm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:50:26
Phone0313796990
Mã số thuế0200867375
Tên viết tắtESMACO
Tên quốc tếEAST MARITIME JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHÃN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:23:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
46637
46636
46633
46634
4659
46622
46635
46611
46631
46639
46632
45200
5224
43120
78301
7911
8532
52291
7990
52299
7912
3011
3012
25920
85590
4330
82990
07229
07100
5210
52292
5610
33150
4933
5022
5012
49321
4931
5021
5011
421
42900
4299
41000
Mã số thuế0200893368
Tên quốc tếPHU MANH DAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN ĐÔNG
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2009-03-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:34:35
Tên ngành nghề
4633
46633
4659
4653
4651
4661
4511
46697
46622
4652
4632
46631
46613
46632
47592
4512
4541
4543
4530
45420
45200
77302
7710
4312
1610
4513
5510
64920
55101
5210
4322
43210
56101
1623
1622
3100
1621
32900
1629
4933
5022
49321
422
421
4299
41000
Phone027 3816374
Mã số thuế5000208550
Tên viết tắtFOMICO
Tên quốc tếTUYEN QUANG FOREST PRODUCTS AND MINERAL JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THẬP
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2001-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:32:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
46622
46631
46613
46632
4752
4730
4530
52244
7710
4312
3011
7490
0990
5222
0240
7110
7020
0810
0220
0722
0710
5210
6810
43221
4321
3320
16230
2395
3511
1622
1621
2420
2399
2392
23942
3315
3512
4933
5022
4932
4229
4212
4299
4101
4102