NGÀNH NGHỀ: Bán buôn xi măng Tìm thấy 623
Mã số thuế0201121283
Tên viết tắtHAI SON CONSINCO
Tên quốc tếHAI SON CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀM QUANG TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:15:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46202
46614
4662
46634
46592
46599
46595
4511
46697
46497
46622
46635
46611
46520
46631
46639
46613
46632
4541
45420
45200
43120
46101
79110
4513
52299
79200
79120
30110
25920
64920
78100
82990
5222
43900
56101
55103
33120
33150
38301
4933
5022
49312
49321
49329
5021
42200
42102
42900
41000
Phone0973 380 999
Mã số thuế4700200562
Người đại diệnĐÀO NGỌC HẢI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2011-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:17:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế6001174680
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2011-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-16 12:57:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0313624871
Mã số thuế0200893223
Tên viết tắtXUAN DUC CO.,LTD
Tên quốc tếXUAN DUC TRADING AND TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN XUÂN ĐỨC
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:38:56
Phone0986021188
Mã số thuế2400798267
Tên viết tắtGOLDEN Đ.B.G CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM GOLDEN Đ.B.G COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐỒNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2016-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:50:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46637
4633
46636
46633
4662
46634
46591
4511
46635
46631
46639
46632
4512
4312
5621
4513
5629
52291
52299
5630
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
52292
46102
5610
4311
4933
5022
5012
49321
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế2400574683
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhBốc xếp hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:53:05
Phone0985 138 669
Mã số thuế2300778644
Người đại diệnNguyễn Hữu Hải
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2013-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:45:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46637
4633
46636
46633
4631
4662
46634
4653
4511
46635
4632
4663
46632
4762
4759
4752
4721
4711
4741
4512
4753
4742
4763
4722
4541
4543
4530
4542
4520
55102
4312
5621
4513
4610
1812
5510
5630
2592
4330
4390
1811
55101
4322
4321
4329
3320
6201
5610
55103
1623
2731
2732
2750
1622
3100
1621
2620
2710
2720
2640
1629
2733
2740
2630
3314
3313
3315
3812
3811
6202
4933
4932
4299
4101
Phone0984 764 706
Mã số thuế2500526475
Tên viết tắtPHUONG QUANG TRADE CO.,LTD
Tên quốc tếPHUONG QUANG TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2014-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:24:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02813 870225
Mã số thuế4700146587
Người đại diệnTRẦN THANH KIM
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2005-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:08:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
4633
46614
4662
46592
4651
4620
4511
46622
4632
4690
4663
46613
46632
4723
4719
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1010
1020
77302
4312
1610
7911
4513
4610
7990
7912
55101
0810
0722
0730
0710
5210
43221
4321
56101
55103
4311
2395
1071
28291
1629
2410
2392
4933
49312
49321
422
42102
4101