NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) Tìm thấy 79
Mã số thuế0201130506
Tên viết tắtLAM PHUONG ANH CO.,LTD
Tên quốc tếLAM PHUONG ANH LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ ĐÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2010-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:15:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
46496
4662
4659
4511
46611
4652
46624
4663
45120
4541
4543
4530
45420
45200
77101
4513
93120
52219
96330
6110
6120
4321
56101
32110
25999
22209
23100
4933
5022
5012
Phone0273 818666 0169 68
Mã số thuế5000537682
Người đại diệnTRẦN THỊ THÚY NGA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2009-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:46:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103911106
Mã số thuế2600743515
Tên viết tắtVIỆT PHÚ JSC
Tên quốc tếVIỆT PHÚ INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐỨC KHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:00:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
46495
46592
46591
46594
46510
4663
45120
45302
47524
45200
16102
77303
77302
77101
77109
43120
16101
45131
45139
43300
7110
43900
55101
08102
08101
08103
02210
07229
07100
52109
43221
43210
43290
33200
55103
43110
16220
33120
33150
49331
49332
42200
42102
42900
41000
Mã số thuế0201122914
Tên viết tắtQUANG DUNG INTRACO
Tên quốc tếQUANG DUNG INVESTMENT AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnLê Thành Quang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:39:00
Mã Tên ngành nghề
46693
4669
46699
46499
46637
4633
46636
46633
46623
46634
46592
46599
46591
4620
4511
46697
46622
46635
4632
46631
46613
46632
45120
4530
5224
43120
78200
78301
4513
43300
78100
4322
43210
52292
43110
68200
4933
5022
49321
49329
5021
42102
42900
41000
Phone0912 500833
Mã số thuế5000799790
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÀ
Ngành nghề chínhVận tải bằng xe buýt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2013-12-12
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:54:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0273 821894 0912 51
Mã số thuế5000696474
Người đại diệnĐÀM VĂN CHÍN
Ngành nghề chínhBán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2011-11-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:50:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0201137082
Người đại diệnBÙI VĂN TIÊM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2010-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:38:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46634
46592
46593
46599
46591
46530
46594
46510
4511
46697
46621
46622
46635
46611
46520
46631
46613
46632
45120
4530
4513
2592
64920
82990
55101
43210
55103
4933
5022
5012
49321
4931
5021
Phone0312692604
Mã số thuế0200937872
Tên viết tắtDUNG MEC CO., LTD
Tên quốc tếDUNG MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐÌNH DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:32:39
Phone0273828389
Mã số thuế5000292094
Người đại diệnVi Thế Mạnh
Ngành nghề chínhBán lẻ mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên
Ngày thành lập2008-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:40:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4759
4773
47741
4741
45412
4730
45120
45432
45302
45420
45200
45413
4610
5510
6622
8299
6810
7310
3511
3512