NGÀNH NGHỀ: Cho thuê ôtô Tìm thấy 1160
Phone0984469790
Mã số thuế4000492341
Người đại diệnLƯU THỊ XUÂN THỦY
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2008-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:37:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone055835016-098997211
Mã số thuế4300372694
Người đại diệnVÕ NGỌC PHƯƠNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2008-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-02 06:02:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0906556856
Mã số thuế3200570972
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH HOÀNG THẮNG PHÁT
Tên quốc tếHOANG THANG PHAT COMPANYLIMITED
Người đại diệnLẠI PHƯỚC THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2013-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:15:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
46495
4649
46331
46332
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
46631
4641
4663
4541
4543
4530
77101
77109
4312
1610
5510
0220
4322
4321
5610
4311
2750
1104
3100
4933
4101
Phone02803 866 825
Mã số thuế4600902871
Người đại diệnTHÁI VĂN TUYÊN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2010-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:50:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46592
46599
4653
4511
46622
4652
4663
4752
4541
4543
4530
4542
4520
7730
77101
77109
4312
16101
2592
4330
4390
43221
4321
4329
4311
7310
2591
1622
16291
2392
4933
4932
422
42102
4299
4101
Phone0281 862003
Mã số thuế4700124505
Người đại diệnLÊ VĂN HÙNG
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập1999-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:05:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46614
46592
46599
46591
4653
4511
46622
46631
4641
4663
46613
4530
77101
4312
7911
7990
7912
2592
4330
4321
4329
4311
2395
2599
1391
2392
01183
4933
49321
422
42102
4299
4101
Phone02103911106
Mã số thuế2600743515
Tên viết tắtVIỆT PHÚ JSC
Tên quốc tếVIỆT PHÚ INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐỨC KHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:00:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46592
46591
46594
46510
4663
45120
45302
47524
45200
16102
77303
77302
77101
77109
43120
16101
45131
45139
43300
7110
43900
55101
08102
08101
08103
02210
07229
07100
52109
43221
43210
43290
33200
55103
43110
16220
33120
33150
49331
49332
42200
42102
42900
41000
Phone0912 273799
Mã số thuế5000848423
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH NHẬT TÂN HÙNG TIẾN PHÁT
Tên quốc tếNHAT TAN HUNG TIEN PHAT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM NHẬT TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2018-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:26:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0975125889
Mã số thuế5000432312
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BIỂN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình
Ngày thành lập2009-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-02 06:28:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0296273288
Mã số thuế5200188679
Người đại diệnBÙI ĐỨC TOẢN (BÙI THANH DÂN)
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trấn Yên - Văn Yên
Ngày thành lập2001-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:48:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46591
46621
46631
4663
46613
45119
4543
4542
1020
77309
77302
77101
4312
8560
8559
0990
7110
0810
07229
0710
0892
0510
0520
43221
4321
2395
35101
3099
1629
2399
2392
4933
42102
4299
4101