NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình công ích Tìm thấy 311
Mã số thuế0201112176
Tên viết tắtGESAT JSC
Tên quốc tếGREEN ENVIRONMENT SERVICE AND TECHNIQUE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG ĐẮC ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm chịu lửa
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:22:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46633
46592
46593
46599
46591
46530
46594
46510
46622
46611
46520
46613
46632
74909
52219
5222
71109
0810
08920
05100
05200
43221
2395
27500
32900
28250
28299
2710
11041
2391
27400
26510
23920
3830
3700
3812
38110
4933
49332
5022
5012
42200
42102
42900
41000
3822
38210
Phone0913075188
Mã số thuế2600819838
Tên viết tắtCÔNG TY CP TM&XD DUY BẢO
Tên quốc tếDUY BẢO TRADING AND CONSTRUCTION STOCK COMPANY
Người đại diệnVI XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2012-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:56:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2400351581
Tên viết tắtCTY TNHH XD LAM DƯƠNG
Người đại diệnĐỖ HUY TÁM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2006-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:10:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46636
46633
46496
46634
46635
46631
46639
46632
55102
77302
43120
56109
43300
43900
55101
02210
56101
55103
43110
2395
16220
16291
49331
49332
49339
42200
42102
42900
4101
Phone0985663663
Mã số thuế0800934859
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHƯỢNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2011-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-04 00:54:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02103 883 050/ 09465
Mã số thuế2600722635
Tên viết tắtDŨNG THƠM CO.,LTD
Tên quốc tếDŨNG THƠM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG THỊ THƠM
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2011-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:10:21
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46594
46510
46622
46635
46412
46631
46639
46632
47736
4312
2592
43300
43900
43221
43210
43290
4933
49312
4932
4931
42200
42102
42900
4101
Mã số thuế0401499259
Tên viết tắtVNC XUAN THANH
Tên quốc tếVNC XUAN THANH CONSTRUCTION
Người đại diệnLÊ ĐÌNH HIẾU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2012-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:50:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02253701861
Mã số thuế0201020408
Tên viết tắtNAM TRUNG JSC.
Tên quốc tếNAM TRUNG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:01:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
46637
46636
46633
46692
46614
46634
46599
46530
4620
46691
46697
46622
46635
46611
46322
46631
46613
46632
1030
1010
43120
79110
52291
52299
79200
79120
25920
82990
52219
5222
55101
52292
56101
55103
32900
38301
5022
5012
42200
42102
42900
41000
Mã số thuế3200295356-001
Người đại diệnTRẦN KHẮC HUY
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2012-02-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:55:56
Phone0313944677
Mã số thuế0200946796
Tên quốc tếMINH SON SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-07-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:52:44
Tên ngành nghề
46331
46332
46636
46633
46599
46591
46493
46622
46635
4632
46613
46632
47230
47525
47523
47300
47722
4722
47524
4530
5224
4312
46101
43300
5229
82990
5221
5222
71102
43900
55101
0810
5210
4322
43210
56101
4311
4933
5022
50221
50121
49312
49321
5021
50211
42200
42102
42900
41000