NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà các loại Tìm thấy 452
Phone02103210998
Mã số thuế2600421370
Tên viết tắtCông ty cổ phần Á Châu
Tên quốc tếA Chau Constructive Consultant &Investment Joint Stock Company
Người đại diệnĐÀO NGỌC ANH
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2008-03-25
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:28:39
Phone(031)3624945
Mã số thuế0200931415
Tên quốc tếKHAI NGUYEN EXPORT - IMPORT SERVICES TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HÒA
Ngành nghề chínhDạy nghề
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-05-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:30:59
Tên ngành nghề
46324
46495
46494
45411
46493
46412
4632
4741
45412
47910
47191
56210
85322
8130
79200
96200
8730
62090
97000
1811
5210
73200
43110
17021
13240
32400
13220
26100
10301
11041
13230
14300
13210
35301
95110
82300
4933
49333
49334
5012
49321
5021
81210
41000
1061
Phone0316593373
Mã số thuế0201044039
Tên viết tắtNAVICO.
Tên quốc tếNAM VIET COMMERCIAL AND CONSTRUCTION INSTALLATION CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TRỌNG TRÍ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:50:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46692
46614
46634
46592
4659
46599
4511
46622
46635
46631
46639
46613
46632
4512
7730
4312
4513
30110
43300
74909
69101
71101
7110
71109
43900
4322
43210
4311
2395
33150
421
42900
41000
Phone0979078662
Mã số thuế6200050418
Người đại diệnVŨ HỒNG TUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2010-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:21:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46592
46591
46530
46209
43120
18120
43300
43900
18110
0810
07300
07100
43221
43210
43222
43290
56101
55103
43110
16220
16292
49331
49312
49321
49329
42102
42900
41000
Phone0563811442 - 090351
Mã số thuế4101151186
Người đại diệnTRẦN THANH DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2010-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:41:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0201118756
Tên viết tắtSONG DUC.,JSC
Tên quốc tếSONG DUC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ HÒA
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-02
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:38:48
Phone0904 026 222
Mã số thuế2600667092
Tên viết tắtVan Thanh T & C., JSC
Tên quốc tếVan Thanh Trading & Construction Joint Stock Company
Người đại diệnNguyễn Thành Vạn
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-02-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:29:05
Tên ngành nghề
46633
46496
4511
46631
46632
47525
47524
4541
4543
4530
4542
4520
77301
77302
7710
43120
1610
8299
52219
0240
71101
71103
02210
7120
4322
4321
3320
43110
1622
3100
3312
02101
02102
4933
42200
42102
42900
41000
Phone0313262119
Mã số thuế0201134980
Tên viết tắtAGA JEWELRY
Tên quốc tếAGA JEWELRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDương Hoàng Anh
Ngành nghề chínhBán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-12-09
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:18:02
Tên ngành nghề
46310
46599
46510
46622
46520
4632
46624
47732
46101
79200
6399
8559
69101
62090
52219
7020
62010
7320
7310
32120
32110
95110
82300
8230
62020
6820
41000
Mã số thuế0201040820
Tên viết tắtDUC MINH TRADINVESCO.
Tên quốc tếDUC MINH TRANSPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC THẾ
Ngành nghề chínhĐóng tàu và cấu kiện nổi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:02:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
46599
4661
46622
46635
46631
4641
46639
46632
4730
5224
43120
78301
46101
52291
52299
3011
3012
43300
69101
82990
52222
52219
52221
5210
4322
43210
52292
1410
1520
1392
33150
4933
5022
5012
49321
5021
5011
422
421
4299
41000