NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sắt, thép, gang
Tìm thấy 43
| Phone | 02406533836 |
| Mã số thuế | 2400631109 |
| Người đại diện | HOÀNG VĂN CẢNH |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam |
| Ngày thành lập | 2013-01-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:34:28 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 5000785847 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN GIÁ |
| Ngành nghề chính | Khai thác cát, sỏi |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2013-01-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 00:32:24 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02163885468 |
| Mã số thuế | 5200212314 |
| Tên viết tắt | DONG TIEN CO.,LTD |
| Tên quốc tế | DONG TIEN COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ HẢI |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Yên Bình |
| Ngày thành lập | 2003-04-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 07:49:01 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0914626999 |
| Mã số thuế | 5000270171 |
| Tên viết tắt | PHU AN., JSC |
| Tên quốc tế | PHU AN MINERAL EXPLORATION AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN MẠNH HÙNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng sắt |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên |
| Ngày thành lập | 2007-01-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 23:15:20 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Mã số thuế | 5000788693 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HẰNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác cát, sỏi |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2013-03-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 12:52:38 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 0200786140 |
| Tên viết tắt | HUNG PHAT TRATRANCO. |
| Tên quốc tế | HUNG PHAT TRADING CONSTRUCTION TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐĂNG HƯNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên |
| Ngày thành lập | 2008-01-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 09:20:28 |
| Mã số thuế | 0105876965 |
| Tên quốc tế | PHUONG DONG TECHNICAL ALUMINUM TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHÙNG THẾ QUÂN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2012-05-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 14:00:23 |
| Mã số thuế | 0201127951 |
| Tên viết tắt | BAO ANH TRAMACO |
| Tên quốc tế | BAO ANH TRADING AND MANUFACTURING LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | LƯƠNG ĐỨC ĐẠT |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại khác |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế TP Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2010-10-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 06:19:14 |
| Mã số thuế | 0201033044 |
| Tên viết tắt | MANHGIANG PTCO.,LTD |
| Tên quốc tế | MANH GIANG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Nguyễn Thế Mạnh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương |
| Ngày thành lập | 2010-01-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 15:53:45 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 05113725473 |
| Mã số thuế | 0400101161 |
| Tên viết tắt | MACSHINCO |
| Tên quốc tế | MIDDLE AREA CONSTRUCTION AND SHIPBUILDING INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | DƯƠNG BÁ HÒA |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế TP Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2011-05-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 03:30:52 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- Trang sau »