NGÀNH NGHỀ: Đại lý du lịch
Tìm thấy 191
| Phone | 0240541575 |
| Mã số thuế | 2400607459 |
| Người đại diện | CAO NAM |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2012-05-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 07:16:20 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0303552868 |
| Mã số thuế | 2700510440 |
| Người đại diện | ĐỖ BÌNH LỤC |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2009-06-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 00:46:28 |
| Phone | 0913488058 |
| Mã số thuế | 0401504653 |
| Tên viết tắt | KHC CO.,LTD |
| Tên quốc tế | KY HUYNH LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | HUỲNH VĂN KỲ |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2012-07-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 21:03:02 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 0200786140 |
| Tên viết tắt | HUNG PHAT TRATRANCO. |
| Tên quốc tế | HUNG PHAT TRADING CONSTRUCTION TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐĂNG HƯNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên |
| Ngày thành lập | 2008-01-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 09:20:28 |
| Phone | 0913287186 |
| Mã số thuế | 5300678638 |
| Người đại diện | CAO MINH TUẤNt |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương |
| Ngày thành lập | 2014-07-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 23:25:10 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 0200844152 |
| Tên viết tắt | HAI PHONG INDIMEX. |
| Tên quốc tế | HAI PHONG INDUSTRY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ ĐÌNH HOAN |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương |
| Ngày thành lập | 2008-01-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 22:57:08 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 0201069869 |
| Tên viết tắt | THIEN TAN PHU CO., LTD. |
| Tên quốc tế | THIEN TAN PHU LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn sắt, thép |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2010-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 03:06:46 |
| Phone | 0303620066 09086196 |
| Mã số thuế | 2700584065 |
| Người đại diện | NGÔ ĐỨC TÂM |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2010-10-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 02:51:49 |
| Mã số thuế | 0401387717 |
| Tên viết tắt | DARACO |
| Tên quốc tế | DARACO CONSTRUCTION MACHINERY AND LAND JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HỨA THỊ MÀU |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2010-11-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 09:21:23 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0914577719 |
| Mã số thuế | 4000863109 |
| Tên viết tắt | TÂM GIAO QUẢNG NAM CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TAM GIAO QUANG NAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ THỊ KIỀU DIỄM |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Núi Thành |
| Ngày thành lập | 2012-04-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 07:19:36 |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- …
- 20
- Trang sau »