NGÀNH NGHỀ: Đại lý du lịch Tìm thấy 191
Phone03203862061
Mã số thuế0800368113
Tên viết tắtDONG NAM MOTOR JSC
Tên quốc tếDONG NAM MOTOR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẢO
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2007-01-10
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:33:06
Phone0905891627
Mã số thuế0401436724
Người đại diệnPHẠM THỊ MỸNGÔ THẢO MY
Ngành nghề chínhBán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-08-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:52:57
Phone0939 331 381
Mã số thuế1702131703
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HIỂN
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:55:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone05113621677
Mã số thuế0401484333
Người đại diệnHỒ THỊ THANH MAI
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2012-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0913847088
Mã số thuế2700583368
Người đại diệnĐỖ VĂN QUẬN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2010-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:29:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0200981286
Tên viết tắtDUONG DAI LOTRASECO
Tên quốc tếDUONG DAI LOGISTICS AND TRANSPORT SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Mười
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:48:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46492
46636
46633
46310
46496
46494
46634
46592
46530
46510
4620
46622
46635
46322
46631
46632
7710
46101
79110
79200
79120
82990
4933
49312
49321
49329