NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ ăn uống khác
Tìm thấy 78
| Phone | 0912999666 |
| Mã số thuế | 2400493547 |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ DUNG |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2009-12-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 11:35:18 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02406251 686 - 0972 |
| Mã số thuế | 2400537064 |
| Tên viết tắt | BGS CO.,LTD |
| Tên quốc tế | BGS SERVICE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ ĐỨC THOAN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2011-01-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 18:19:15 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0902513979 |
| Mã số thuế | 3602392328 |
| Người đại diện | LÊ HỒNG PHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu |
| Ngày thành lập | 2010-10-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 10:28:17 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0240 3561 888 - 0983 |
| Mã số thuế | 2400623475 |
| Người đại diện | TRẦN VĂN CHI |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2012-10-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:33:54 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | (0210)3857992 |
| Mã số thuế | 2600400557-001 |
| Người đại diện | BÙI HẢI LÂM |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2007-10-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 17:56:38 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0983131575 |
| Mã số thuế | 2400639281 |
| Người đại diện | TRƯƠNG ĐÌNH NAM |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi gà |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2013-02-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:34:48 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 052520746 |
| Mã số thuế | 3100289140 |
| Người đại diện | Nguyễn Hữu Thăng |
| Ngành nghề chính | Khách sạn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2002-10-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 07:05:10 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0210 3859 015 |
| Mã số thuế | 2600386662 |
| Tên viết tắt | HỢP NHẤT.,JSC |
| Tên quốc tế | HỢP NHẤT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN QUỐC TUẤN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2007-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 17:27:53 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 3875115 |
| Mã số thuế | 0200826428 |
| Người đại diện | NGUYỄN QUANG TUYÊN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên |
| Ngày thành lập | 2008-07-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 11:50:06 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0393882468 |
| Mã số thuế | 3000365870-002 |
| Tên viết tắt | BMC HA TINH |
| Tên quốc tế | BMC HA TINH SERVICE ENTERTAINMENT CULTURE CENTER |
| Người đại diện | NGUYỄN TRUNG THÀNH (THAY ĐỔI LẦN 2) |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chiếu phim |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh |
| Ngày thành lập | 2012-05-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 02:33:02 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 61100 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 61200 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 73100 | Quảng cáo |
- « Trang trước
- 1
- …
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- Trang sau »