NGÀNH NGHỀ: Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt Tìm thấy 54
Phone0983901325
Mã số thuế2400586368
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HIỆU
Ngành nghề chínhĐại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-02-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:50:44
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
4649
46499
46203
46498
46492
46326
46310
46414
46496
46494
46413
46202
46592
46593
46599
46591
46530
46594
46595
46510
46209
46493
45301
46323
46497
46412
46520
46321
46201
46204
46329
46322
46411
4641
46491
4663
47713
47591
4759
47593
47599
47525
47712
47592
47711
4771
47523
47594
45302
47522
47530
47529
47524
52242
77301
77309
77303
77302
7710
43120
45303
81300
82110
85600
18120
93120
93110
82200
82199
93190
18110
08102
08101
08103
0220
0231
52109
56101
43110
82191
31001
31009
18200
4933
49312
4932
81210
81290
41000
Phone3888418
Mã số thuế0400639908
Người đại diệnLỤC TRẦN ANH ĐỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2008-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:20:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0401484012
Tên viết tắtTUONG XANH CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN RAMPART LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀNG ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2012-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:29:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46592
46591
46635
46631
46639
46632
77290
77303
77302
77101
4312
56210
7911
81300
7990
82110
79120
4330
7110
7410
55101
4322
4321
4329
5610
7310
8230
4933
4932
81290
4299
4101
Phone0938 612 776 - 0906
Mã số thuế1702121624
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2018-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:15:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0220 3546 023
Mã số thuế0800925406
Tên viết tắtHAI TIEN HID.,JSC
Tên quốc tếHAI TIEN INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Khánh Toàn
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2011-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:57:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103648155
Mã số thuế2600743177
Tên viết tắtNGOC LAM JSC
Tên quốc tếNGOC LAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HUYẾN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2011-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:43:27
Tên ngành nghề
46495
46496
46592
4659
46530
46594
46510
46497
46635
46520
4632
46695
46900
46631
46411
4641
46639
4663
47591
47599
47733
43120
1610
25920
43300
78100
7410
43900
55101
43221
43210
43290
56101
55103
43110
16230
16220
31001
16210
16291
3830
38110
4933
4932
81290
42200
42102
42900
41000
38210
Phone05113690182
Mã số thuế0401454924
Người đại diệnTRƯƠNG NỮ HỒNG TRÂM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-11-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:20:27
Tên ngành nghề
46495
46326
46414
46496
46494
46413
46592
4659
46595
4651
46493
46497
46412
46491
4663
46613
77101
77210
78301
46101
81300
52299
70200
18110
7310
8230
81290
4101
Phone0511.3897140
Mã số thuế0401425472
Người đại diệnDƯƠNG KIỀU OANH
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-05-24
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:36:42
Phone02103943688
Mã số thuế2600682502
Tên viết tắtIFJ
Tên quốc tếINDOCHINA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ĐÌNH THƯỞNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:32:05
Tên ngành nghề
46699
46495
46636
46202
4662
46592
46594
4651
4511
46323
46497
46611
4652
4632
46631
4663
47591
4759
47899
47731
47223
47522
47529
47412
4530
6512
77309
77101
7740
43120
1610
46101
56290
85600
79200
18120
5510
5630
96100
79120
2592
43300
93120
93110
93210
78100
66220
01620
62090
82990
96390
01630
82199
7110
70200
93290
43900
55101
08990
0810
05100
05200
5210
43221
5610
56101
55103
82191
25910
25930
16210
20120
23910
2599
1629
10800
10790
23920
18200
8230
0118
0210
01500
4933
5022
50221
50222
49312
4932
5021
81290
42200
42102
421
42900
41000
3822
38210