NGÀNH NGHỀ: Trồng hoa hàng năm
Tìm thấy 308
| Phone | 02043828886 |
| Mã số thuế | 2400587001 |
| Tên viết tắt | HP.JSC |
| Tên quốc tế | HUNG PHAT INDUSTRIAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NHUNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2012-02-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 13:43:44 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 6000943534 |
| Người đại diện | LÒ VĂN DŨNG |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2009-09-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 01:47:42 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0914 152 445 |
| Mã số thuế | 4101400347 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN TIẾN |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão |
| Ngày thành lập | 2013-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 00:25:51 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0913429635 |
| Mã số thuế | 4100483252 |
| Tên viết tắt | B.T |
| Người đại diện | LÊ VĂN BẢN |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2003-04-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 23:57:02 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0773605679 |
| Mã số thuế | 1702061125 |
| Tên viết tắt | PNECO |
| Tên quốc tế | PHUONG NGAN KIEN GIANG ENGINEERING JIONT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ HOÀNG SƠN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương |
| Ngày thành lập | 2016-09-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:58:34 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0988396816 |
| Mã số thuế | 4000845981 |
| Tên viết tắt | HNP CO., LTD |
| Tên quốc tế | HUYNH NGOC PHUONG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HUỲNH NGỌC XÊ |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Đại Lộc |
| Ngày thành lập | 2012-02-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 02:25:07 |
| Phone | 0913 021 983 |
| Mã số thuế | 4800897890 |
| Tên viết tắt | MAY BACH S.T CO.,LTD |
| Tên quốc tế | MAY BACH SERVICES TRADE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨ THỊ VUI |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Cao Bằng |
| Ngày thành lập | 2016-11-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 18:14:40 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 01664 625955 0976 4 |
| Mã số thuế | 5000834124 |
| Người đại diện | KIỀU ĐỨC MẠNH |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2017-03-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:27:11 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0401481131 |
| Tên viết tắt | HOANG KIM HUY J.S.C |
| Tên quốc tế | HOANG KIM HUY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THÁI |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2012-03-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 00:12:17 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 05113500847 |
| Mã số thuế | 0400420129 |
| Tên viết tắt | AN VIET |
| Tên quốc tế | CÔNG TY AN VIỆT |
| Người đại diện | LÊ VĂN NGÃI |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2002-05-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 03:21:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46202 | Bán buôn hoa và cây |
| 77101 | Cho thuê ôtô |
| 46101 | Đại lý bán hàng hóa |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01183 | Trồng hoa hàng năm |
| 02102 | Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 37002 | Xử lý nước thải |
- 1
- 2
- 3
- …
- 31
- Trang sau »