NGÀNH NGHỀ: Trồng hoa hàng năm Tìm thấy 308
Phone0616545909
Mã số thuế3602317507
Người đại diệnNguyễn Thị Hải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-05-28
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:57:34
Phone02103837646/09827500
Mã số thuế2600727672
Tên viết tắtCÔNG TY NAM XIÊM
Tên quốc tếNAM XIÊM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỒNG NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2011-03-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:36:31
Tên ngành nghề
46499
46331
46326
46636
46633
46634
46592
4620
46493
46497
46340
46622
46520
46639
46632
47525
47731
47523
47529
47412
47524
52242
4312
2592
4330
4321
4311
01183
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201044737
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LONG
Ngành nghề chínhSản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 04:52:50
Tên ngành nghề
46699
46331
46332
46326
46202
4632
47230
47731
47110
11010
79110
79200
18120
79120
18110
56101
55103
82191
1104
35302
11041
11020
35301
18200
01183
4933
Phone0510895315
Mã số thuế4000438288
Người đại diệnLÊ VĂN KỲ
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quế Sơn - Nông Sơn - Hiệp Đức
Ngày thành lập2006-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:26:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0583893377
Mã số thuế4201230811
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH NHƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2010-11-17
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:28:43
Phone0913 896 635
Mã số thuế2400407717
Người đại diệnDương Ngọc Đào
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2008-08-13
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:15:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46202
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4752
47731
4719
4711
4730
4530
4542
4520
4312
1610
5510
5630
2592
0161
0899
6810
5610
1622
1621
1629
1079
3315
0129
01183
0210
0150
4933
4931
4229
4299