NGÀNH NGHỀ: Trồng hoa hàng năm
Tìm thấy 308
| Mã số thuế | 6001196437 |
| Người đại diện | ĐOÀN VĂN MIÊN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn sắt, thép |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2011-09-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 14:11:12 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0303899288 |
| Mã số thuế | 2700652075 |
| Tên viết tắt | TRANG AN CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TRANG AN COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨ MINH QUANG |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2012-07-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 06:50:45 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0553714899 |
| Mã số thuế | 4300569725 |
| Người đại diện | TRẦN TUYÊN THANH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh |
| Ngày thành lập | 2010-12-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 11:47:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0273 823159 0276 25 |
| Mã số thuế | 5000228116 |
| Người đại diện | TRUNG TRẤN ĐẠT |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2005-01-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 18:54:24 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0989077632 3606529 |
| Mã số thuế | 0401431613 |
| Tên viết tắt | TQP CO.,LTD |
| Tên quốc tế | THIEN QUAN PHAT TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN VĂN HÒA |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2011-07-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 07:08:48 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 02923846495 |
| Mã số thuế | 5200213156-008 |
| Người đại diện | TRẦN TUẤN ANH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền |
| Ngày thành lập | 2015-08-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 05:09:13 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0293858274 097295 |
| Mã số thuế | 5200618579 |
| Người đại diện | Đào Minh Thảo |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Yên Bái |
| Ngày thành lập | 2011-03-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 07:53:49 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0978.855363 |
| Mã số thuế | 4000826756 |
| Tên viết tắt | N.T CO |
| Tên quốc tế | NGUYEN TRUOC COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN TRƯỚC |
| Ngành nghề chính | Điều hành tua du lịch |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Nam |
| Ngày thành lập | 2011-09-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 18:06:31 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0500 631749 - 090257 |
| Mã số thuế | 6000705522 |
| Người đại diện | Dương Danh Quyền |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Krông A Na - Cư Kuin |
| Ngày thành lập | 2008-03-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 01:58:18 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0583 526 256 |
| Mã số thuế | 4200686802 |
| Người đại diện | HUỲNH TUẤN |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang |
| Ngày thành lập | 2007-04-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 11:33:48 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 01183 | Trồng hoa hàng năm |
| 422 | Xây dựng công trình công ích |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- …
- 27
- 28
- 29
- 30
- 31
- Trang sau »