NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 287
Phone0983260355
Mã số thuế3100995361
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ MINH ĐIỂMNGUYỄN ĐẠI HÒA
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2015-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:12:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4511
46204
4663
46613
4752
4721
4724
47738
4530
4520
7710
43120
4330
5221
5222
0810
43110
2395
4933
42102
4299
4101
Phone0985267499
Mã số thuế2400550040
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC BÍCH
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2011-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:02:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
46623
4659
4511
46624
46613
43120
5510
8720
8730
87302
8710
9499
8299
6499
8810
9329
0810
0220
0891
0722
0710
5610
0321
0322
43110
2391
2392
02109
4933
4932
4299
4101
Phone056 6252036 - 090358
Mã số thuế4100460939
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD & TM TỔNG HỢP VĂN QUANG
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM NGÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2005-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:56:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
46592
4620
4511
4663
4530
4520
1020
7710
43120
46101
7912
2592
5229
7110
7020
9329
55101
0810
0722
0710
0892
6810
43221
4321
33200
56101
0321
43110
2511
33140
3700
0210
0150
4933
5022
4932
422
42102
4299
4101
Phone01683777555
Mã số thuế2600764610
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM&VT XUÂN TRƯỜNG
Tên quốc tếXUÂN TRƯỜNG TRADING AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2011-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:56:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
4649
46614
46592
4659
46591
46493
46611
46520
4632
46624
4663
46613
47110
47412
47524
52244
52242
7730
7710
43120
0810
0722
07100
08920
4322
43110
19100
4933
4932
422
42102
421
42900
41000
Mã số thuế0201094110
Tên viết tắtINTL REA.
Tên quốc tếINTERNATIONAL REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY TÔN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:03:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46592
4511
45120
4530
43120
79110
4513
79200
79120
43300
93210
93290
55101
5210
68100
4322
43210
56101
43110
73100
82300
42200
42102
42900
41000
Phone0909555189
Mã số thuế3701800962
Người đại diệnTRẦN A LẬP
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2010-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:31:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0643931102
Mã số thuế3501721791
Người đại diệnĐỖ THỊ NGÂN HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thủy sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ
Ngày thành lập2010-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:34:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0563811442 - 090351
Mã số thuế4101151186
Người đại diệnTRẦN THANH DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2010-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:41:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0313731932
Mã số thuế0201138255
Tên quốc tếDUC PHUONG SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:15:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46496
46634
46622
46635
46631
46639
46632
77302
43120
1610
25920
43300
93120
93110
4322
43210
4329
33200
43110
7310
25910
16230
25110
25991
16220
3100
16210
32900
25999
16291
95240
4933
42200
421
42900
41000