NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 287
Phone0313917786
Mã số thuế0201089537
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN LƯỢNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-06-26
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:04:40
Phone02103686668/ 0972222
Mã số thuế2600869324
Tên viết tắtCÔNG TY TM&VT ĐỨC THỊNH PHÚ THỌ
Tên quốc tếĐỨC THỊNH PHÚ THỌ TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhan Ngọc Thành
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2012-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:36:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46614
46592
46591
46530
4620
46622
4663
46613
4711
47524
4530
1030
1010
1020
43120
1610
46101
2592
4330
52219
7110
4390
0810
4322
4321
4329
56101
55103
43110
2395
31001
1621
11041
2391
16291
1062
2392
3312
4933
5022
4932
422
421
4299
41000
1061
Phone0918284482
Mã số thuế6001195560
Người đại diệnPhạm Minh Thời
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Krông Pắk
Ngày thành lập2011-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:14:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02803 735 692 - 0987
Mã số thuế4600894451
Người đại diệnTRẦN NGỌC LUÂN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2010-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:47:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103955529
Mã số thuế2600732055
Tên viết tắtCÔNG TY THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG PHƯƠNG BẮC PHÚ THỌ
Tên quốc tếPHUONG BAC PHU THO TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU BIÊN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-04-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:22:02
Phone01279113638
Mã số thuế2400610596
Người đại diệnNGÔ THẾ ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:59:16
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46530
46510
46635
46520
46639
46632
47591
47593
47599
47521
47525
47592
47523
47594
47522
47529
47524
43120
4330
43900
43221
43222
43290
33200
43110
27102
27500
25991
26100
26200
26400
25999
27900
26300
33110
33120
33140
33130
49332
49339
42200
42102
42101
42900
41000
Phone0912583674
Mã số thuế2400556162
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TUẤN DƯƠNG
Tên quốc tếTUAN DUONG PRODUCING & TRADING1 MEMBER CO.LTD
Người đại diệnBÙI VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:48:06
Tên ngành nghề
46324
46325
4669
46495
4649
46499
46637
46203
46498
46492
46636
46633
46310
46496
46494
46413
46202
45411
4620
46209
46493
45111
4511
45431
45301
46323
46497
46340
46412
46201
46204
46329
4641
46491
45119
46632
47735
47736
4773
47733
47731
45412
45120
45432
45302
4541
4543
4530
45420
45200
55102
96310
1030
10309
1010
55902
77210
43120
5590
78301
7911
45413
45131
4513
45433
45303
8531
8532
85322
56109
81300
5510
96100
85321
85311
85312
10101
96330
96320
90000
55101
55901
5610
56101
55104
43110
11030
27500
11042
1104
32502
3100
31001
31009
32900
2023
10301
11041
11020
27900
13210
18200
81210
81290
42200
42102
42101
421
42900
4101
Phone0915538333
Mã số thuế2400538237
Người đại diệnDƯƠNG VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:15:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46636
46633
46623
46634
46530
46621
46622
46635
46632
47591
47525
47523
47411
47522
47529
47420
47412
47524
23960
77302
43120
79200
79120
43300
52222
52219
52211
08102
08101
08103
02210
52109
43221
43210
43222
43290
5610
43110
16230
23950
16220
16210
23910
23930
16291
23943
23920
23941
49331
49332
49339
49334
42200
42102
42900
41000