NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ
Tìm thấy 287
| Phone | 0974015540 |
| Mã số thuế | 2700583086 |
| Người đại diện | NGUYỄN HỮU VIỆT |
| Ngành nghề chính | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2010-10-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 21:40:06 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02103210998 |
| Mã số thuế | 2600421370 |
| Tên viết tắt | Công ty cổ phần Á Châu |
| Tên quốc tế | A Chau Constructive Consultant &Investment Joint Stock Company |
| Người đại diện | ĐÀO NGỌC ANH |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2008-03-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 03:28:39 |
| Phone | 0923102113 |
| Mã số thuế | 3602407253 |
| Người đại diện | LÊ ANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Định Quán - Tân Phú |
| Ngày thành lập | 2010-11-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 08:57:36 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0904 026 222 |
| Mã số thuế | 2600667092 |
| Tên viết tắt | Van Thanh T & C., JSC |
| Tên quốc tế | Van Thanh Trading & Construction Joint Stock Company |
| Người đại diện | Nguyễn Thành Vạn |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2010-02-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 21:29:05 |
| Phone | 0256 3811 805 |
| Mã số thuế | 4100752836 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY CP HÙNG LONG (CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH HÙNG LONG) |
| Người đại diện | NGÔ ANH HÙNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2008-12-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 07:54:46 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0949 727 822 |
| Mã số thuế | 1702085486 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH MTV TRƯỜNG THẮNG HD |
| Người đại diện | VŨ THỊ THÀNH |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương |
| Ngày thành lập | 2017-04-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 01:46:57 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0916728999 |
| Mã số thuế | 2600724304 |
| Người đại diện | NGUYỄN THÁI SƠN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2011-02-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 13:45:26 |
| Phone | 0313220888 |
| Mã số thuế | 0200736189 |
| Tên viết tắt | TUNG DUONG EWACO. |
| Tên quốc tế | TUNG DUONG ELECTRICITY AND WATER ASSEMBLING LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ THANH TÙNG |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão |
| Ngày thành lập | 2007-04-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 15:46:33 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02043668885 |
| Mã số thuế | 2400586992 |
| Người đại diện | TRẦN VĂN CHUNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2012-02-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:58:55 |
| Phone | 0500 3872561 |
| Mã số thuế | 6000670502 |
| Người đại diện | HUỲNH HỮU PHƯỚC |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Buôn Hồ - Krông Năng |
| Ngày thành lập | 2007-12-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 13:36:42 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 43110 | Phá dỡ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- …
- 29
- Trang sau »