NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 287
Phone02406260 229 - 0912
Mã số thuế2400542441
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:38:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01662858888/02103880
Mã số thuế2600869211
Tên viết tắtANH PHÚC PHÚ THỌ CO LTD
Tên quốc tếANH PHÚC PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnBùi Minh Đức
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2012-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:27:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
46614
46592
46591
46530
4620
46622
4663
46613
4711
47524
1030
1010
1020
43120
1610
2592
4330
4390
0810
0722
07229
07300
07100
4322
4321
4329
56101
55103
43110
2395
31001
1621
2391
16291
1062
2392
3312
4933
4932
422
421
4299
41000
1061
Phone0273 980202 0276 27
Mã số thuế5000291326
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH BẮC
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2008-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:56:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone02103910846
Mã số thuế2600759353
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD&TM ĐỨC HÙNG PHÚ THỌ
Tên quốc tếĐỨC HÙNG PHÚ THỌ CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐỨC HÙNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:42:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46592
4659
46591
46493
46520
4632
4663
47110
47524
52244
52242
7730
7710
43120
4322
43110
4933
422
42102
421
42900
41000
Phone0913579260
Mã số thuế3100995379
Tên viết tắtCÔNG TY VẬN TẢI PHƯỚC LINH
Người đại diệnNguyễn Văn Phú
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bố Trạch
Ngày thành lập2015-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:51:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0563793 662 - 3791
Mã số thuế4100611761
Tên viết tắtGIAPHACO
Tên quốc tếGIA PHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐẮC UY
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2006-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 00:29:05
Tên ngành nghề
46495
46499
46496
46592
4659
46599
46530
46594
4651
4620
45111
46497
46520
4632
4663
4741
47529
47420
47412
47524
23960
10209
10203
10201
10202
1020
77309
77303
7710
77109
43120
6399
6209
02210
0311
0312
03121
03122
36000
4322
43210
4329
43290
03221
03222
03210
0322
43110
7310
23950
2821
1629
3312
38301
38302
3700
38129
38110
38121
02102
02109
38229
38210
38221
Phone0968 222 508
Mã số thuế4800898936
Người đại diệnCHU VĂN ÍCH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hạ Lang
Ngày thành lập2017-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:09:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
46530
4661
4620
4663
0144
0146
0145
0141
43120
1101
18120
4330
01620
02400
7110
74100
70200
0810
02210
4322
43210
03222
43110
16220
0210
01500
4933
42200
42102
4299
4101
1061
Phone02103858858/09838588
Mã số thuế2600765300
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT&DV MINH CHÍ
Tên quốc tếMINH CHÍ INVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBẾ ĐÌNH HÙNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:54:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
46326
46614
46592
46593
46599
46591
46530
46594
4620
4511
46520
46900
4663
46613
4512
47524
4530
4520
77101
43120
4513
33200
56101
55103
43110
17021
4933
4932