NGÀNH NGHỀ: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Tìm thấy 132
Phone02103943688
Mã số thuế2600682502
Tên viết tắtIFJ
Tên quốc tếINDOCHINA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ĐÌNH THƯỞNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:32:05
Mã Tên ngành nghề
46699
46495
46636
46202
4662
46592
46594
4651
4511
46323
46497
46611
4652
4632
46631
4663
47591
4759
47899
47731
47223
47522
47529
47412
4530
6512
77309
77101
7740
43120
1610
46101
56290
85600
79200
18120
5510
5630
96100
79120
2592
43300
93120
93110
93210
78100
66220
01620
62090
82990
96390
01630
82199
7110
70200
93290
43900
55101
08990
0810
05100
05200
5210
43221
5610
56101
55103
82191
25910
25930
16210
20120
23910
2599
1629
10800
10790
23920
18200
8230
0118
0210
01500
4933
5022
50221
50222
49312
4932
5021
81290
42200
42102
421
42900
41000
3822
38210
Phone0903014474
Mã số thuế3100961563
Tên viết tắtMAT CO;LTD
Tên quốc tếMANH AN TOAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐĂNG MẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2013-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:25:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01695238505
Mã số thuế2400605444
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-08 11:52:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0917328122
Mã số thuế5300690106
Tên viết tắtC.TY TNHH MTV ĐT XÂY DỰNG MINH TIẾN
Người đại diệnPHẠM VĂN THIỆU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2015-05-28
Thay đổi giấy phép2023-05-29 23:20:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4661
4632
4641
4663
4759
4752
77101
4312
1610
5510
4330
93210
4390
0810
0722
0710
08920
0510
43221
2395
16210
3530
49312
422
421
4299
4101
Phone0273 823313 0912 90
Mã số thuế5000619494
Người đại diệnLÊ XUÂN QUÝ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2010-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:15:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0203 837777
Mã số thuế5300233332
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG LOAN
Ngành nghề chínhBán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2006-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 22:57:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0987554444
Mã số thuế5000819831
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên
Ngày thành lập2015-10-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:57:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
46496
46323
46631
47223
1030
4312
1610
5510
9311
4322
4321
5610
16220
3100
16210
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0273 864398 0912209
Mã số thuế5000225436
Người đại diệnĐẶNG VĂN DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình
Ngày thành lập2004-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:25:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0203686456 09789122
Mã số thuế5300511477
Tên quốc tếCOMPANY LIMITED IMPORT AND EXPORT TRDE AND TRANSPORT THONGNHAT
Người đại diệnVŨ THẮNG LỢI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2011-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:14:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4661
4632
4641
4663
4759
4752
5224
77101
1610
5510
93210
0810
0722
0710
08920
68100
5610
16210
3530
4933
49312
422
4299
4101