NGÀNH NGHỀ: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Tìm thấy 133
Phone0939126666
Mã số thuế2600778074
Tên viết tắtNGUYỄN DUY CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYỄN DUY CONTRUCSION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY CHINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:20:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0313774665
Mã số thuế0201034626
Tên viết tắtTAN HOA THI CONSTRUCCO.
Tên quốc tếTAN HOA THI CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN LỰC
Ngành nghề chínhBán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2010-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:36:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46495
46636
46633
46496
46634
46592
4511
46622
46635
46611
46631
46639
46613
46632
4512
4530
45200
4513
43300
52219
5222
55101
0810
05100
05200
5210
4322
43210
56101
23950
23920
2394
4933
5022
5012
49312
49321
49329
5021
5011
42200
42102
42900
41000
Mã số thuế0201094181
Tên viết tắtQUAN TRUONG EDUENTER
Tên quốc tếQUAN TRUONG EDUCATION AND ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHÂU LINH
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:03:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46499
46636
46496
46622
46631
47733
43120
79110
8531
85322
79200
79120
85590
85100
85510
85200
85321
85520
43300
93210
82990
93290
55101
4322
43210
56101
43110
25110
32400
31001
32900
23910
23930
16291
24100
23920
4933
5022
49321
49329
5021
42200
42102
42900
41000
Mã số thuế0201034104
Tên viết tắt19-5 MECHACO.
Tên quốc tế19-5 MECHANICS LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐINH BÁ LINH
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:53:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46634
46592
46594
46510
4620
4511
46622
46635
46631
46639
46632
4512
4530
45200
4312
52299
3011
24320
24310
25920
43300
52222
52219
43900
55101
0810
4322
43210
56101
4311
25910
23950
25110
24200
2211
23910
2220
24100
23920
2394
33150
38301
4933
5022
49312
49321
49329
5021
42200
42102
4299
42900
41000
Phone0915044260
Mã số thuế2400372486
Tên viết tắtPMC
Tên quốc tếPHUONG MINH CONSTRUCTION AND CONSULTANTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNHƯ THỊ HOAN
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2007-01-23
Thay đổi giấy phép2023-07-03 01:42:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0984971037
Mã số thuế2700577861
Tên viết tắtLIEN SON CO.,LTD
Tên quốc tếLIEN SON INVEST CONSTRUCT AND DEVELOP LIMITED COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG TẤT MẠNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2010-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:11:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
46326
46496
46494
46413
4659
4663
47733
23960
1020
77302
4312
0162
0161
55101
0810
0620
0722
4321
56101
55103
0321
0322
1621
23930
1629
2022
23920
2394
0129
4933
5022
4932
4299
4101
Phone0563792486
Mã số thuế4100668415
Tên viết tắtVINPEARL QUY NHON JSC
Tên quốc tếVINPEARL QUY NHON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Khắc Duẩn
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2007-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:16:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
7911
5510
7912
9311
09100
71109
9329
0810
0730
0710
5210
6810
56101
23950
3100
35200
2824
23920
3510
49200
4933
49312
4932
42102
4299
4101