NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa máy móc, thiết bị Tìm thấy 148
Mã số thuế0104592939
Tên viết tắtTRUONG PHU PRODUCTION.,JSC
Tên quốc tếTRUONG PHU TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG HUY
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2010-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:29:41
Tên ngành nghề
43120
25920
43300
36000
4322
43210
33200
43110
25910
25110
28160
25930
25991
31009
35200
28150
28250
2829
28220
28240
28210
28190
25130
25120
30920
3530
3510
33110
33120
33140
38301
38302
3700
Phone05113683675 - 36612
Mã số thuế0401387724
Tên quốc tếTRUONG VY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NHƯ QUỲNH
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2010-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:21:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0906565159
Mã số thuế0401434420
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2011-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:36:31
Tên ngành nghề
4669
46594
4661
46493
46497
46622
4652
4632
4663
4711
4741
4761
4791
77309
77302
46101
7911
1812
6190
1811
55101
5610
33120
6202
4933
4932
4299
4101
5820
Phone0276 274468 0948939
Mã số thuế5000367913
Người đại diệnNGUYỄN KIM THOA
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2009-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:45:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0313553897
Mã số thuế0201090081
Tên viết tắtGIANG LAM TRADICO
Tên quốc tếGIANG LAM TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:33:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46692
46634
46592
46593
46591
46530
46594
46510
4511
46697
46696
46622
46635
46611
46520
46631
46639
46613
46632
47591
47592
4512
4530
4520
77302
43120
4513
25920
43300
4322
43210
43110
33110
33120
33140
33130
33150
4933
49321
42200
42102
42900
41000
Phone05003240388
Mã số thuế6000701574
Tên viết tắtQUANG HAI
Tên quốc tếQUANG HAI LIMITED COMPANY
Người đại diệnBùi Thị Liên Hương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2008-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:38:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0982703346
Mã số thuế2600699111
Tên viết tắtTRUNG HÀ CO., LTD
Tên quốc tếTRUNG HÀ COMMERCIAL SERVICES CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU QUANG TRUNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-09-13
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:17:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
46633
46591
46530
4663
46632
47731
45420
45200
77101
1610
79110
79120
30110
25920
55101
0810
02210
43221
43210
56101
55103
16220
30990
23910
23920
33120
33150
01183
4933
5022
49312
4932
42200
42102
42900
41000
Phone02183888689-09788735
Mã số thuế5400256213
Người đại diệnĐỖ VIẾT TRƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2007-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:04:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
47990
4530
4520
0146
0145
7710
4312
18120
5630
25920
4330
74100
43900
1811
0810
0722
0730
0710
71200
4322
4321
43290
5610
43110
73100
25910
25110
3240
3100
24200
2599
1629
2220
24100
25120
33120
33190
95120
68200
4933
4932
4931
422
421
4299
4101