NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Tìm thấy 48
Phone0905112577
Mã số thuế3200524334
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH HOÀNG SƠN QT
Tên quốc tếHOANG SON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHƯƠNG HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2012-01-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 16:48:57
Tên ngành nghề
46326
46496
46594
46510
4620
46493
46691
46497
46635
46520
46204
4632
4690
4663
47735
47599
4752
47592
43120
0240
0810
0220
0231
4311
16291
33120
9511
33140
33130
0118
0210
4933
422
42102
4101
Phone0233 3577333
Mã số thuế3200568243
Tên viết tắtDHB SOLUTIONS CO.,LTD
Người đại diệnDƯƠNG VĂN BẢN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2013-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:06:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46592
46599
46510
46520
47990
47523
4741
47522
47529
77303
4312
8532
8560
18120
63290
43300
61901
62090
43900
18110
43221
4321
43222
43290
62010
4311
82191
2599
33120
95110
33140
33130
33190
95120
95210
62020
4299
4101
Mã số thuế0200728212
Tên viết tắtNAELTECH
Tên quốc tếNAM TRIEU ELECTRICAL TECHNOLOGY JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnHÁCH VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2007-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:51:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46592
46591
46520
47591
77303
77302
7710
43120
52291
43300
70100
52219
5222
7110
70200
5210
43221
43210
43222
43290
3320
52292
43110
27102
27310
27500
26100
26400
27330
27400
26510
26300
33140
33130
95120
49321
Phone02106255181
Mã số thuế2600775242
Tên viết tắtKAJ
Tên quốc tếKHAI AN MANUFACTURING AND SERVICE COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TRUNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:29:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01279113638
Mã số thuế2400610596
Người đại diệnNGÔ THẾ ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:59:16
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46530
46510
46635
46520
46639
46632
47591
47593
47599
47521
47525
47592
47523
47594
47522
47529
47524
43120
4330
43900
43221
43222
43290
33200
43110
27102
27500
25991
26100
26200
26400
25999
27900
26300
33110
33120
33140
33130
49332
49339
42200
42102
42101
42900
41000
Phone056 6251437
Mã số thuế4101189165
Tên viết tắtND TEC CO., LTD
Tên quốc tếNGUYEN DUNG ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI NGỌC NGUYÊN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2011-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:46:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0947002009
Mã số thuế2600753915
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD&DL HOÀN ANH
Tên quốc tếHOÀN ANH CONSTRUCTION AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUỐC HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2011-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:35:34
Tên ngành nghề
4649
46637
46496
46592
4659
46530
4620
4511
46697
46611
46520
46900
4641
4663
47591
4759
47412
47222
4541
4543
4530
45420
45200
96310
10209
10109
10203
10204
1030
10309
10201
10202
77290
77101
77109
43120
78301
79110
45413
4513
81300
85600
52299
79200
18120
79120
10101
43300
64920
8720
8730
93120
8710
78100
96330
8810
93290
43900
18110
55101
0810
0312
08920
36000
43221
43210
43290
56101
55103
55104
0322
16230
23950
10730
32400
16220
32300
15200
16210
35302
10301
23910
16291
1629
19100
29200
10800
10790
25120
10620
23920
18200
33130
95210
33150
3830
3700
38110
82300
4933
49312
49321
81210
81290
42200
42102
42900
41000
1061
38210
Phone02403574636
Mã số thuế2400574443
Tên viết tắtTLVN CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN LONG VN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUẤN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:36:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
46498
46492
46414
46496
46494
46413
46592
46593
46530
46594
46595
46510
45411
46493
45111
46622
46412
46520
4632
46411
46491
4663
45119
47620
47591
47593
47599
47525
47592
4782
4771
4719
47411
45412
47594
47530
47529
47420
47412
47630
47640
47524
4543
45200
7730
77101
43120
56210
45413
4610
96100
96200
52219
55101
5210
52109
52101
4322
43210
33200
43110
27500
31001
28130
27400
27900
33120
33140
33130
33190
95210
95220
4933
49332
49312
42102
42900
4101
Phone0943385888 02076558
Mã số thuế5000824077
Người đại diệnNGUYỄN HẢI HÀ
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2016-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:25:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
46204
4759
4752
4741
45120
4520
7730
77101
8130
2592
4330
7110
4322
4321
4329
3320
2511
33140
33130
0118
4933
4932
8129
422
4299
4101
Phone02103843004
Mã số thuế2600672247
Tên viết tắtTRƯỜNG SƠN CO LTD
Tên quốc tếTRUONG SON TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MẠNH ĐOAN
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:16:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4649
46633
46413
46592
46591
46594
46510
4511
46497
46412
46520
4663
47591
47599
4530
45200
5224
77302
43120
7110
55101
0810
43221
43210
33200
56101
55103
23950
23910
23920
33120
95110
33140
33130
95210
4933
49312
4932
42200
42102
42900
41000