NGÀNH NGHỀ: Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
Tìm thấy 165
| Phone | 02183824332 - 0913 |
| Mã số thuế | 5400273378 |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN KIÊN |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Lương Sơn |
| Ngày thành lập | 2009-05-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-02 03:19:15 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0902252688 |
| Mã số thuế | 5701801938 |
| Tên viết tắt | T&DQ CO |
| Tên quốc tế | T&DQ JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN VĂN THUYẾT |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hạ Long |
| Ngày thành lập | 2016-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 08:57:39 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 5000836812 |
| Người đại diện | BÙI KIÊN QUYẾT |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Sơn Dương |
| Ngày thành lập | 2017-06-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:27:36 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 05113961686 |
| Mã số thuế | 0400593876 |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC TUẤN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2007-12-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 05:49:43 |
| Phone | 0273 6251447 |
| Mã số thuế | 5000340679 |
| Tên viết tắt | SOUTHEAST ASIA MINERAL., JSC |
| Tên quốc tế | SOUTHEAST ASIA MINERAL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM THỊ LAN ANH |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2009-03-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 12:44:55 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0979771956 |
| Mã số thuế | 0104001488-001 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ MINH |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng |
| Ngày thành lập | 2011-11-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 16:05:16 |
| Phone | 0773503107 |
| Mã số thuế | 1702069999 |
| Người đại diện | Hồ Quốc Thư |
| Ngành nghề chính | Trồng cây hàng năm khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương |
| Ngày thành lập | 2016-11-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 03:58:02 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 1702043775 |
| Tên quốc tế | VINH QUANG ECOLOGY LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | HUỲNH NAM QUANGTRẦN THỊ NGỌC HÂN |
| Ngành nghề chính | Trồng cây ăn quả |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp |
| Ngày thành lập | 2016-04-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 04:07:01 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0273 871446 0986833 |
| Mã số thuế | 5000791488 |
| Người đại diện | NGUYỄN THẾ ANH |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2013-04-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:19:45 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 05113500847 |
| Mã số thuế | 0400420129 |
| Tên viết tắt | AN VIET |
| Tên quốc tế | CÔNG TY AN VIỆT |
| Người đại diện | LÊ VĂN NGÃI |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2002-05-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 03:21:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46202 | Bán buôn hoa và cây |
| 77101 | Cho thuê ôtô |
| 46101 | Đại lý bán hàng hóa |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01183 | Trồng hoa hàng năm |
| 02102 | Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 37002 | Xử lý nước thải |
- « Trang trước
- 1
- …
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- …
- 17
- Trang sau »