NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường bộ Tìm thấy 3752
Phone053 3580293
Mã số thuế3200198514-003
Tên viết tắtXÍ NGHIỆP TƯ VẤN ĐT & XD
Người đại diệnLÊ MINH HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2007-10-23
Thay đổi giấy phép2022-02-28 09:16:43
Ngành nghề
Phone0210 3845600
Mã số thuế2600724664
Tên viết tắtSANG NHUNG PT JSC
Tên quốc tếSANG NHUNG PHÚ THỌ HUMANITY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ SANG
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc sức khoẻ người già
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-02-17
Thay đổi giấy phép2023-07-03 13:17:21
Mã Tên ngành nghề
4633
46496
46593
46594
4651
46697
46696
46497
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4761
4312
5621
7820
78301
7911
85322
5629
7990
7912
851
4330
8720
87301
87302
87303
87109
87101
7810
88101
88103
88102
8890
55101
4322
4321
4329
1410
56101
55103
0131
4311
8219
1520
3100
1392
2011
2012
1393
1430
1391
1512
3830
3812
3811
0121
0128
0119
0129
0118
4933
49312
4931
422
42102
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0935082898
Mã số thuế3100981552
Người đại diệnNGUYỄN THANH BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn sơn, vécni
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2014-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:08:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0974 558 168
Mã số thuế4700202880
Người đại diệnNÔNG VĂN BIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chợ Đồn
Ngày thành lập2011-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:17:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0979999939
Mã số thuế2400624158
Người đại diệnNGÔ QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:49:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
46614
46623
4662
46621
46622
46635
46624
4663
46613
43120
43300
43900
06100
02210
06200
07100
03122
05100
05200
01300
43110
16220
32110
16210
26100
28240
28210
28291
26400
16291
23100
4933
42200
42102
42900
41000
Phone0969358889
Mã số thuế5000293475
Người đại diệnTẠ THÙY LINH
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2008-05-13
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:40:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0905379399
Mã số thuế5900759889
Tên quốc tếHOANGTRUNGNGUYEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ CẢNH TÚ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2011-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:45:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0932 623 366
Mã số thuế4101360535
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM XD QUANG HIỆP
Tên quốc tếQUANG HIEP COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THỦY
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2012-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:11:35
Mã số thuế6000419754-001
Người đại diệnHoàng Tấn Chức
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2011-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:56:00
Loại hìnhDoanh nghiệp tư nhân
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02103943688
Mã số thuế2600682502
Tên viết tắtIFJ
Tên quốc tếINDOCHINA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ĐÌNH THƯỞNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:32:05
Mã Tên ngành nghề
46699
46495
46636
46202
4662
46592
46594
4651
4511
46323
46497
46611
4652
4632
46631
4663
47591
4759
47899
47731
47223
47522
47529
47412
4530
6512
77309
77101
7740
43120
1610
46101
56290
85600
79200
18120
5510
5630
96100
79120
2592
43300
93120
93110
93210
78100
66220
01620
62090
82990
96390
01630
82199
7110
70200
93290
43900
55101
08990
0810
05100
05200
5210
43221
5610
56101
55103
82191
25910
25930
16210
20120
23910
2599
1629
10800
10790
23920
18200
8230
0118
0210
01500
4933
5022
50221
50222
49312
4932
5021
81290
42200
42102
421
42900
41000
3822
38210