NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Tìm thấy 540
| Phone | 02402210647 |
| Mã số thuế | 2400637904 |
| Tên quốc tế | VINAEKOHIM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | YAVOR ATANASOV YANAKIEV |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2013-01-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 19:49:48 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0912019654/ 02103663 |
| Mã số thuế | 2600733718 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI 568 |
| Tên quốc tế | 568 CONSTRUCTION AND TRANSPORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ DIÊN CHỈNH |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa |
| Ngày thành lập | 2011-04-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 20:38:37 |
| Phone | 0949 727 822 |
| Mã số thuế | 1702085486 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH MTV TRƯỜNG THẮNG HD |
| Người đại diện | VŨ THỊ THÀNH |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương |
| Ngày thành lập | 2017-04-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 01:46:57 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 030-3873143 |
| Mã số thuế | 2700280109 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN YÊN |
| Ngành nghề chính | Khách sạn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2003-04-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 09:09:29 |
| Phone | 0915388824 |
| Mã số thuế | 3100358355 |
| Người đại diện | PHẠM VĂN THÀNH |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa |
| Ngày thành lập | 2006-08-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:23:23 |
| Phone | 02043828886 |
| Mã số thuế | 2400587001 |
| Tên viết tắt | HP.JSC |
| Tên quốc tế | HUNG PHAT INDUSTRIAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NHUNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2012-02-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 13:43:44 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0963 031 098 |
| Mã số thuế | 2400541286 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI HOÀNG DUY |
| Người đại diện | ĐẶNG VĂN DẬU |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam |
| Ngày thành lập | 2011-03-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 17:56:35 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 01277799979 |
| Mã số thuế | 6001360782 |
| Tên viết tắt | EMAN CO.,LTD |
| Tên quốc tế | EMAN COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN QUỐC VIỆT |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2012-09-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 04:38:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0563525 422 |
| Mã số thuế | 4100669810 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH ĐẠI TẤN |
| Người đại diện | ĐỒNG CẢNH HIỆP |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2008-01-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 00:10:55 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0913695339 |
| Mã số thuế | 2200318964 |
| Tên viết tắt | DH |
| Người đại diện | LÂM ĐỨC BẢO |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Kiên Giang |
| Ngày thành lập | 2009-04-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 01:01:28 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46323 | Bán buôn rau, quả |
| 46322 | Bán buôn thủy sản |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 03222 | Nuôi tôm |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- …
- 54
- Trang sau »