NGÀNH NGHỀ: Hoàn thiện công trình xây dựng Tìm thấy 335
Phone0936412268
Mã số thuế2400485867
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2009-09-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:52:45
Tên ngành nghề
46699
46599
46510
46520
4663
4759
4752
47990
47737
4741
47420
77303
43120
63120
63290
43300
7490
62090
82990
6619
7020
43900
43210
43290
62010
95110
95120
95210
62020
42200
421
63110
Mã số thuế0201120836
Tên viết tắtXUAN HOA T&S., LTD
Tên quốc tếXUAN HOA TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ MINH
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-10-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:15:53
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46496
46634
46592
46599
46591
46622
46635
46631
4641
46639
46632
47713
47610
4530
77302
43120
56210
46101
56109
43300
64920
82990
4322
3320
55103
4933
5022
4931
422
421
4299
41000
Phone0982 077 034
Mã số thuế4101202923
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẬU AN
Người đại diệnĐOÀN NGỌC HẬU
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2011-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:25:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2400409880
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG VÂN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2008-09-23
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:06:35
Tên ngành nghề
46326
46591
46510
4620
46497
46622
4652
46631
4663
7710
43120
79110
4513
4610
5510
79120
43300
8299
71109
7020
4390
43110
8230
4933
4932
4299
4101
Phone0935201285
Mã số thuế3100927604
Tên quốc tếTAN HOANG PHUOC COMPANY FOR CONSULTING AND FOREIGN AFFAIRS SERVICES
Người đại diệnPHAN MỸ LINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2012-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 04:13:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0988 740 222
Mã số thuế2400544022
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2011-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:18:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46498
4662
4661
4511
46497
46520
4641
4663
4752
4541
45200
7730
43120
5510
43300
8299
0899
0810
5210
5610
73100
49331
49332
42900
4101
4102
Phone0500 3829749
Mã số thuế6001217944
Tên viết tắtTHANH HUNG EA KAR CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH HUNG EA KAR ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐÌNH LƯƠNG
Ngành nghề chính
Ngày thành lập2011-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:11:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0985339882
Mã số thuế2600851912
Tên viết tắtANH MINH POLYMER CO.,LTD
Tên quốc tếANH MINH POLYMER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THÙY DƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2012-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:47:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0947002009
Mã số thuế2600753915
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD&DL HOÀN ANH
Tên quốc tếHOÀN ANH CONSTRUCTION AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUỐC HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2011-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:35:34
Tên ngành nghề
4649
46637
46496
46592
4659
46530
4620
4511
46697
46611
46520
46900
4641
4663
47591
4759
47412
47222
4541
4543
4530
45420
45200
96310
10209
10109
10203
10204
1030
10309
10201
10202
77290
77101
77109
43120
78301
79110
45413
4513
81300
85600
52299
79200
18120
79120
10101
43300
64920
8720
8730
93120
8710
78100
96330
8810
93290
43900
18110
55101
0810
0312
08920
36000
43221
43210
43290
56101
55103
55104
0322
16230
23950
10730
32400
16220
32300
15200
16210
35302
10301
23910
16291
1629
19100
29200
10800
10790
25120
10620
23920
18200
33130
95210
33150
3830
3700
38110
82300
4933
49312
49321
81210
81290
42200
42102
42900
41000
1061
38210