NGÀNH NGHỀ: Hoàn thiện công trình xây dựng
Tìm thấy 335
| Phone | 0593608607 |
| Mã số thuế | 5900542212 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TRẦN VŨ |
| Người đại diện | Trần Cảnh Lương |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Pleiku |
| Ngày thành lập | 2009-05-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 22:34:43 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 052864417 |
| Mã số thuế | 3100374170 |
| Người đại diện | Phạm Thái |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Bố Trạch |
| Ngày thành lập | 2007-03-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 11:27:31 |
| Phone | 0984389424 |
| Mã số thuế | 2400602926 |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỨC LUÂN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế |
| Ngày thành lập | 2012-05-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 01:59:37 |
| Phone | 0500 3635699 |
| Mã số thuế | 6001283520 |
| Người đại diện | NGÔ VĂN KỲ |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Krông A Na - Cư Kuin |
| Ngày thành lập | 2012-03-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 14:13:28 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02103686702 |
| Mã số thuế | 2600848934 |
| Tên viết tắt | VTT PHÚ THỌ MINERAL CO., LTD |
| Tên quốc tế | VTT PHÚ THỌ MINERAL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN BẠCH THẠCH |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy |
| Ngày thành lập | 2012-06-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 11:01:38 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02103849078 |
| Mã số thuế | 2600436419 |
| Tên viết tắt | NGOC TUAN CO., LTD |
| Tên quốc tế | NGOC TUAN TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM TUẤN HÙNG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2008-08-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 06:42:40 |
| Phone | 02103840648 |
| Mã số thuế | 2500162066 |
| Tên viết tắt | No 26 Const., JSC |
| Tên quốc tế | No 26 Construction joint stock company |
| Người đại diện | TRỊNH VĂN HẬU |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2004-10-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 21:16:32 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0358000184 |
| Mã số thuế | 4101182667 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH SX TM ĐÁ GRANITE TOÀN CẦU |
| Tên quốc tế | GLOBAL GRANITE TRADING PRODUCTION CO., LTD |
| Người đại diện | NGUYỄN DUY HIỀN |
| Ngành nghề chính | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2011-02-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 23:33:25 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02403503686 - 0913 |
| Mã số thuế | 2400548891 |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ DUNG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2011-05-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 16:12:38 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0593867781 |
| Mã số thuế | 5900450748 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TẤN HƯNG |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NGA |
| Ngành nghề chính | Bán buôn sơn, vécni |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Pleiku |
| Ngày thành lập | 2008-03-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 07:25:34 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46635 | Bán buôn sơn, vécni |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- 1
- 2
- 3
- …
- 34
- Trang sau »