NGÀNH NGHỀ: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Tìm thấy 190
Phone0968009089
Mã số thuế5300637832
Tên viết tắtVP IAGC JSC
Tên quốc tếVINH PHUC INVESTMENT AND GENERAL CONSTRUCTINON JONSTOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ HIỀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2013-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:22:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4511
4512
4530
4520
7730
7710
4312
7911
4513
43300
0240
43900
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
4322
43210
5610
4311
2410
0230
0210
01500
4920
4932
42200
421
42900
4101
Phone01676140555
Mã số thuế2600839841
Tên viết tắtHOAN XUÂN TRADE AND PRODUCTION JSC
Tên quốc tếHOAN XUÂN TRADE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN CÔNG HOAN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2012-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 15:23:18
Phone02103849078
Mã số thuế2600436419
Tên viết tắtNGOC TUAN CO., LTD
Tên quốc tếNGOC TUAN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TUẤN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2008-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:42:40
Tên ngành nghề
4649
46633
46614
46691
46621
46622
4663
46613
52244
52242
43120
52299
5510
43300
5222
43900
0810
0722
0892
5210
43221
43210
43290
56101
55103
43110
4933
5022
42200
42102
42900
41000
Mã số thuế0310435917
Người đại diệnTHẾ MẠNH HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2010-11-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:54:15
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4312
1610
5510
7410
43900
0810
6810
4322
4321
5610
4311
2395
1621
2392
2394
0210
6820
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0913327427
Mã số thuế2600747414
Tên viết tắtSPT CO LTD
Tên quốc tếSƠN HÀ PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỮU PHONG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2011-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:16:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201106493
Tên viết tắtCHI ANH TRANCONCO
Tên quốc tếCHI ANH TRANSPORT AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnBùi Hữu Phong
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:19:57
Tên ngành nghề
4669
46637
46636
46633
46592
4659
4661
46622
46631
46613
46632
45200
5224
77309
77302
7710
43120
78200
78301
52299
43300
82990
43900
5210
4322
43210
43110
16220
4933
42200
42102
42900
41000
Phone02313784520 - 016849
Mã số thuế6200000551
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Than Uyên - Tân Uyên
Ngày thành lập2005-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:10:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone06506539634
Mã số thuế3701617780
Tên viết tắtQUANG DIEN CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG DIEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THÁI
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2009-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:55:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0974 876999
Mã số thuế6200005863-001
Người đại diệnVI TIẾN THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2016-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:35:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02043829711
Mã số thuế2400370834
Người đại diệnNGUYỄN MINH THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2006-11-10
Thay đổi giấy phép2023-07-03 00:38:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46495
46326
46496
46592
4659
46595
4651
4652
4663
4759
4752
47110
47411
47420
47412
0146
7730
7710
4312
6312
7820
78301
7911
7990
1812
6399
7912
43300
6492
61901
7810
6209
8299
6110
6120
6130
43900
1811
0312
43221
43210
43222
4329
43290
3320
6201
7320
0322
4311
7310
1709
3230
3100
2610
2620
20222
2640
2630
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
0128
6202
4933
49312
49321
49329
422
421
4101
6311
3900
5820