NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà các loại Tìm thấy 452
Phone0393777979
Mã số thuế3001364252
Tên viết tắtDKNA-HT
Tên quốc tếHA TINH PETROLEUM CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2010-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:46:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02103 828 015/0979 3
Mã số thuế2600672487
Tên viết tắtĐông Hải T&C - Co.,Ltd
Tên quốc tếDong Hai Trading & Construction Company Limited
Người đại diệnTRẦN THANH LÂN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2010-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:07:17
Mã số thuế2600106442-007
Người đại diệnTRỊNH XUÂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-04-25
Thay đổi giấy phép2023-07-03 11:39:58
Phone0523586456 091747
Mã số thuế3100962045
Người đại diệnTRỊNH THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2013-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:02:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
46530
46510
4620
4511
46520
4663
4752
47411
4761
47420
47412
4530
5224
0146
01450
7730
77101
77109
43120
5221
55101
4322
55104
01110
01120
4933
42102
42900
41000
Phone0989195842
Mã số thuế2600745512
Tên viết tắtAN THÁI PHÚ THỌ JSC
Tên quốc tếAN THÁI PHÚ THỌ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ ĐÌNH THAU
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2011-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:08:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46636
46633
46496
46614
46592
46594
46510
4511
46622
46635
46520
46204
4632
46900
46631
46639
4663
46613
46632
47591
47599
47524
4530
45200
43120
1610
81300
43300
78100
43900
55101
43221
43210
43290
56101
55103
43110
23950
16220
31001
16210
23910
16291
10800
23920
3830
38110
4933
4932
81290
42200
42102
42900
41000
38210
Phone0984468879
Mã số thuế3001505224
Tên viết tắtTUAN PHONG TOAN CAU CO,. LTD
Tên quốc tếTUAN PHONG TOAN CAU CONTRUCSTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2011-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:12:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0313220888
Mã số thuế0200736189
Tên viết tắtTUNG DUONG EWACO.
Tên quốc tếTUNG DUONG ELECTRICITY AND WATER ASSEMBLING LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ THANH TÙNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2007-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:46:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0975027358
Mã số thuế3001521314
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Hà - Lộc Hà
Ngày thành lập2011-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:41:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103788360
Mã số thuế2600861646
Tên viết tắtNAM PHÚ LÂM .,JSC
Tên quốc tếNAM PHÚ LÂM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU CHỈNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2012-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:53:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46413
46692
46593
4659
46530
46594
4511
46697
46696
46622
46520
4632
46900
46411
4663
47822
47711
4711
47412
4541
4543
4530
45200
52242
77101
7710
77109
43120
1610
45413
4513
4610
85322
43300
7810
43900
55101
0810
43221
43210
43290
14100
7320
56101
55103
7310
1622
3100
1621
13220
1062
95210
3315
8230
4933
5022
49312
49321
4932
42200
42102
42900
41000